MauBienBan.vn
Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí
BB3-2175
Cơ bản
Cập nhật:
Người kiểm duyệt nội dung: Đội ngũ luật sư
4.9
39.2K
527

Mẫu Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí file Word, PDF, dễ chỉnh sửa, tải về.

Tải về toàn bộ files

30,000₫

Bao gồm

File Word, PDF
Hướng dẫn chi tiết
Tư vấn từ luật sư

Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.

Thông tin liên hệ tư vấn

Đang kiểm tra đơn hàng...
Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Mô tả chi tiết

Khi chương trình hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí kết thúc, hai bên cần xác nhận rõ nội dung phối hợp, thời gian thực hiện, số lượng học viên, giảng viên/chuyên gia, kinh phí, cơ sở vật chất, sản phẩm đào tạo và các quyền, nghĩa vụ còn lại. 

Tại Mẫu Biên Bản, mẫu được biên soạn theo từng nhu cầu sử dụng, nội dung rõ ràng, bố cục đầy đủ, có hướng dẫn điền và thuận tiện chỉnh sửa, giúp người dùng có sẵn khung văn bản thực tế thay vì phải tự soạn từ đầu.

Nếu cần hoàn tất biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí, bạn có thể tải mẫu đã chuẩn bị sẵn nội dung và bố cục. Mẫu gồm file Word và file PDF, thuận tiện chỉnh sửa theo chương trình, số lượng học viên, kinh phí, giảng viên, thiết bị và sản phẩm đào tạo thực tế.

Vì sao nên tải Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí tại Mẫu Biên Bản?

Nội dung được biên soạn rõ ràng, phù hợp với nhu cầu

Giá trị của mẫu không chỉ nằm ở một tệp Word hoặc PDF mà ở phần nội dung và cấu trúc đã được chuẩn bị trước, giúp người dùng không phải tự tìm nhiều mẫu hợp tác, thanh lý rồi ghép lại.

Đối với Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí, mẫu được định hướng cho mô hình có nhiều chủ thể và nhiều nhóm công việc cùng tham gia như nhà trường, doanh nghiệp, giảng viên/chuyên gia, học viên, chương trình đào tạo, địa điểm, thiết bị, kinh phí và sản phẩm đầu ra.

Thay vì sử dụng một mẫu thanh lý hợp đồng dịch vụ thông thường, người dùng có thể bắt đầu từ một khung đã được tổ chức theo đặc thù của hợp tác đào tạo giữa cơ sở giáo dục nghệ thuật và doanh nghiệp trong lĩnh vực giải trí.

Có giá trị chuyên môn khi được kiểm duyệt từ đội ngũ luật sư

Mẫu được xây dựng qua quá trình biên soạn, tổ chức và rà soát nội dung, có sự kiểm duyệt chuyên môn từ đội ngũ luật sư.

Điều này hữu ích khi chương trình hợp tác không chỉ dừng ở hoạt động giảng dạy mà còn có thực hành nghề nghiệp, sử dụng thiết bị, ghi hình, sản phẩm nghệ thuật, chuyên gia từ doanh nghiệp hoặc hoạt động tuyển chọn, giới thiệu học viên.

Có hướng dẫn sử dụng và hướng dẫn điền cụ thể

Mẫu được tổ chức theo trình tự dễ đối chiếu:

Thông tin hợp đồng → phạm vi hợp tác → chương trình đào tạo → giảng viên/chuyên gia → học viên → thời gian và địa điểm → kinh phí → cơ sở vật chất → sản phẩm → quyền và nghĩa vụ → thanh lý.

Người dùng có thể lấy thông tin từ hợp đồng, phụ lục chương trình, danh sách học viên, lịch đào tạo, bảng quyết toán và biên bản bàn giao để hoàn thiện từng phần.

Có lựa chọn tư vấn luật sư khi trường hợp phức tạp

Mô hình hợp tác giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí thường có nhiều nội dung liên quan đến tài trợ, kinh phí, thương hiệu, hình ảnh học viên, sản phẩm nghệ thuật, quyền sử dụng nội dung, thiết bị và dữ liệu.

Nếu hợp đồng có các điều khoản phức tạp về quyền khai thác sản phẩm, hình ảnh, tài trợ hoặc nghĩa vụ sau khi chương trình kết thúc, người dùng có thể đăng ký gói tư vấn trên trang để được hỗ trợ xem xét tình huống cụ thể.

Được rà soát và cập nhật trong quá trình phát triển

Một chương trình hợp tác có thể được tổ chức theo nhiều hình thức:

  • Doanh nghiệp tài trợ chương trình.
  • Doanh nghiệp cung cấp chuyên gia.
  • Trường cung cấp giảng viên.
  • Hai bên cùng xây dựng giáo trình.
  • Doanh nghiệp hỗ trợ thiết bị.
  • Học viên thực hành tại doanh nghiệp.
  • Tổ chức workshop chuyên ngành.
  • Tổ chức chương trình biểu diễn hoặc triển lãm.
  • Thực tập nghề nghiệp.
  • Xây dựng sản phẩm nghệ thuật trong khóa học.

Mẫu được thiết kế đủ linh hoạt để người dùng điều chỉnh theo mô hình hợp tác thực tế, thay vì buộc phải sử dụng một cấu trúc cố định cho mọi chương trình.

Giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị văn bản

Nếu tự soạn, người dùng phải xác định không chỉ cách thanh lý hợp đồng mà còn cách ghi nhận phần việc của trường, phần việc của doanh nghiệp, kinh phí, học viên, chuyên gia, thiết bị, sản phẩm và các nghĩa vụ sau chương trình.

Giá trị của mẫu nằm ở phần công việc đã được chuẩn bị trước: xây dựng cấu trúc, tổ chức nhóm thông tin và định hướng những nội dung cần đối chiếu.

Nhờ đó, các bên có thể tập trung vào kiểm tra kết quả thực hiện hợp tác và quyết toán, thay vì phải xây dựng toàn bộ biên bản từ đầu.

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí là gì?

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí là văn bản ghi nhận tình trạng thực hiện và kết thúc thỏa thuận hợp tác đào tạo giữa cơ sở đào tạo nghệ thuật và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giải trí.

Biên bản có thể xác nhận chương trình đã triển khai, số lượng học viên, giảng viên/chuyên gia, thời gian, địa điểm, kinh phí, thiết bị, sản phẩm đào tạo và các quyền, nghĩa vụ còn lại.

Nếu chương trình tạo ra sản phẩm nghệ thuật, nội dung truyền thông hoặc dữ liệu hình ảnh, cần xem xét riêng việc bàn giao và quyền sử dụng, thay vì mặc nhiên coi mọi nghĩa vụ đã kết thúc khi chương trình đào tạo hoàn thành.

Khi nào nên lập biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí?

Có thể lập biên bản khi:

  • Chương trình hợp tác đã hoàn thành theo hợp đồng.
  • Hai bên đã hoàn thành phần việc được phân công.
  • Chương trình hết thời hạn.
  • Hai bên thống nhất kết thúc trước thời hạn.
  • Số lượng học viên đã được xác nhận.
  • Chương trình đào tạo đã kết thúc.
  • Các buổi workshop đã hoàn thành.
  • Hoạt động thực hành/thực tập đã hoàn thành.
  • Hai bên cần quyết toán kinh phí.
  • Thiết bị đã được bàn giao hoặc hoàn trả.
  • Tài liệu đào tạo đã được xử lý.
  • Sản phẩm đào tạo đã được nghiệm thu/bàn giao.
  • Cần xác nhận quyền sử dụng hình ảnh hoặc sản phẩm.
  • Cần xác định các nghĩa vụ tiếp tục sau khi hợp tác kết thúc.

Nếu chương trình dừng giữa chừng, cần ghi rõ phần đã thực hiện, phần chưa thực hiện và cách xử lý kinh phí, tài sản, sản phẩm và nghĩa vụ liên quan.

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí cần có những nội dung gì?

1. Thông tin về biên bản

Có thể gồm:

  • Tên biên bản.
  • Số, ký hiệu nếu có.
  • Thời gian lập.
  • Địa điểm lập.
  • Căn cứ lập biên bản.

2. Thông tin trường nghệ thuật

Cần ghi:

  • Tên đầy đủ của trường.
  • Địa chỉ.
  • Người đại diện.
  • Chức vụ.
  • Thông tin liên hệ.
  • Thông tin khác theo hợp đồng.

3. Thông tin doanh nghiệp giải trí

Có thể gồm:

  • Tên doanh nghiệp.
  • Địa chỉ.
  • Người đại diện.
  • Chức vụ.
  • Thông tin liên hệ.
  • Thông tin đăng ký doanh nghiệp nếu cần.

Thông tin của hai bên nên thống nhất với chủ thể đã ký hợp đồng hợp tác.

4. Thông tin hợp đồng hợp tác

Nên ghi:

  • Tên hợp đồng.
  • Số hợp đồng.
  • Ngày ký.
  • Thời hạn.
  • Phụ lục hợp đồng.
  • Các văn bản sửa đổi, bổ sung nếu có.

5. Phạm vi hợp tác đào tạo

Có thể xác nhận:

  • Tên chương trình.
  • Chuyên ngành đào tạo.
  • Đối tượng học viên.
  • Mục tiêu chương trình.
  • Nội dung phối hợp.
  • Vai trò của trường.
  • Vai trò của doanh nghiệp.

Ví dụ, trường có thể phụ trách chương trình học và quản lý học viên, trong khi doanh nghiệp cung cấp chuyên gia, môi trường thực hành hoặc hỗ trợ thiết bị.

6. Thời gian, địa điểm và hình thức đào tạo

Cần xác nhận:

  • Thời gian bắt đầu.
  • Thời gian kết thúc.
  • Số buổi.
  • Địa điểm.
  • Hình thức trực tiếp/trực tuyến nếu có.
  • Hoạt động thực hành.
  • Hoạt động thực tập.
  • Workshop hoặc chương trình chuyên đề.

7. Giảng viên, chuyên gia và nhân sự tham gia

Có thể xác nhận:

  • Giảng viên của trường.
  • Chuyên gia của doanh nghiệp.
  • Nghệ sĩ.
  • Nhà sản xuất.
  • Đạo diễn.
  • Biên đạo.
  • Nhạc sĩ.
  • Nhà thiết kế.
  • Nhân sự kỹ thuật.

Nếu hợp đồng có quy định cụ thể về số lượng hoặc thời lượng tham gia, cần đối chiếu trước khi thanh lý.

8. Số lượng và tình trạng học viên

Có thể ghi:

  • Số lượng học viên theo hợp đồng.
  • Số lượng thực tế.
  • Danh sách học viên nếu cần.
  • Số học viên hoàn thành.
  • Số học viên dừng giữa chương trình.
  • Kết quả hoặc tình trạng hoàn thành theo tiêu chí của chương trình.

Không nên mặc nhiên đồng nhất hoàn thành chương trình đào tạo với kết quả nghề nghiệp của học viên nếu hợp đồng không quy định như vậy.

9. Kinh phí và quyết toán

Nên xác nhận:

  • Tổng kinh phí hợp tác.
  • Phần kinh phí do trường chịu.
  • Phần kinh phí do doanh nghiệp chịu.
  • Khoản tài trợ nếu có.
  • Chi phí chuyên gia.
  • Chi phí địa điểm.
  • Chi phí thiết bị.
  • Chi phí tổ chức.
  • Số tiền đã thanh toán.
  • Số tiền còn lại.
  • Khoản hoàn trả hoặc bù trừ nếu có.

Nội dung hợp tác đào tạo cần được xác nhận như thế nào?

Không nên chỉ ghi chung “hai bên đã hoàn thành chương trình hợp tác” nếu hợp đồng có nhiều nhóm công việc.

Có thể đối chiếu:

Nội dung theo hợp đồng → phần việc của trường → phần việc của doanh nghiệp → kết quả thực hiện → tài liệu/sản phẩm → tình trạng hoàn tất.

Ví dụ:

  • Trường tổ chức lớp học.
  • Doanh nghiệp cử chuyên gia.
  • Hai bên phối hợp xây dựng chương trình.
  • Doanh nghiệp hỗ trợ thiết bị.
  • Học viên thực hành tại doanh nghiệp.
  • Hai bên tổ chức workshop.
  • Học viên thực hiện sản phẩm cuối khóa.

Mỗi nội dung nên được xác nhận theo tình trạng thực tế.

Chương trình đào tạo và giáo trình phối hợp

Nếu hai bên cùng xây dựng chương trình, cần xác định:

  • Nội dung đã triển khai.
  • Giáo trình.
  • Tài liệu giảng dạy.
  • Slide.
  • Video.
  • Bài tập.
  • Tài liệu tham khảo.
  • Tài liệu do trường cung cấp.
  • Tài liệu do doanh nghiệp cung cấp.

Nếu tài liệu có quyền sử dụng riêng, cần xác định bên nào tiếp tục lưu giữ và sử dụng sau khi hợp tác kết thúc.

Giảng viên, nghệ sĩ và chuyên gia từ doanh nghiệp

Doanh nghiệp giải trí có thể cử:

  • Nghệ sĩ.
  • Nhà sản xuất.
  • Đạo diễn.
  • Biên đạo.
  • Nhạc sĩ.
  • Nhiếp ảnh gia.
  • Nhà thiết kế.
  • Chuyên gia truyền thông.

Biên bản nên xác nhận số buổi, nội dung tham gia và phần việc đã hoàn thành nếu đây là nghĩa vụ của doanh nghiệp.

Nếu có thù lao chuyên gia, cần đối chiếu với phần quyết toán kinh phí.

Cơ sở vật chất, thiết bị và địa điểm thực hành

Chương trình có thể sử dụng:

  • Phòng học.
  • Studio.
  • Sân khấu.
  • Phòng thu.
  • Thiết bị âm thanh.
  • Thiết bị ánh sáng.
  • Máy quay.
  • Máy ảnh.
  • Máy tính.
  • Thiết bị biểu diễn.
  • Trang phục.
  • Đạo cụ.

Nếu doanh nghiệp hoặc trường cho mượn thiết bị, cần xác định:

  • Tên thiết bị.
  • Số lượng.
  • Tình trạng.
  • Thời điểm bàn giao.
  • Tình trạng hoàn trả.
  • Hư hỏng hoặc thiếu hụt nếu có.

Sản phẩm đào tạo và kết quả thực hành

Tùy chương trình, sản phẩm có thể là:

  • Tác phẩm nghệ thuật.
  • Bài thiết kế.
  • Bản thu âm.
  • Video.
  • Bộ ảnh.
  • Tiết mục biểu diễn.
  • Kịch bản.
  • Chương trình mẫu.
  • Portfolio.
  • Sản phẩm truyền thông.

Nếu có sản phẩm bàn giao, nên xác định tên, số lượng, định dạng, tình trạng và bên tiếp nhận.

Không nên chỉ ghi chung “đã bàn giao sản phẩm” khi có nhiều loại sản phẩm cần kiểm kê.

File số, dữ liệu và tài nguyên đào tạo

Nếu chương trình tạo ra dữ liệu số, có thể gồm:

  • File thiết kế.
  • File âm thanh.
  • File video.
  • Ảnh.
  • Source file.
  • Project file.
  • Tài liệu học tập.
  • Dữ liệu học viên.

Cần xác định:

Dữ liệu nào → ai lưu giữ → phương thức bàn giao → quyền tiếp tục sử dụng → nghĩa vụ bảo mật nếu có.

Quyền đối với sản phẩm nghệ thuật và nội dung đào tạo

Đây là nội dung cần tách khỏi việc bàn giao file hoặc sản phẩm vật chất.

Có thể cần xác định:

Sản phẩm nào → ai tạo ra → ai lưu giữ → ai được sử dụng → phạm vi sử dụng → có được công bố không → có được khai thác thương mại không.

Việc doanh nghiệp tài trợ hoặc tham gia đào tạo không nên mặc nhiên được hiểu là doanh nghiệp có toàn bộ quyền đối với mọi sản phẩm do học viên tạo ra.

Ngược lại, việc trường quản lý chương trình đào tạo cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc trường có toàn bộ quyền khai thác các sản phẩm được tạo ra.

Phạm vi quyền cụ thể cần căn cứ vào hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên.

Hình ảnh học viên, giảng viên và hoạt động đào tạo

Trong quá trình hợp tác có thể phát sinh:

  • Ảnh lớp học.
  • Video workshop.
  • Hình ảnh học viên.
  • Hình ảnh nghệ sĩ.
  • Hình ảnh giảng viên.
  • Video biểu diễn.
  • Nội dung truyền thông.

Nếu có hoạt động truyền thông, cần xác định phạm vi sử dụng hình ảnh và nội dung sau khi hợp đồng kết thúc theo thỏa thuận.

Không nên mặc nhiên coi mọi hình ảnh được ghi lại trong chương trình đều được sử dụng không giới hạn.

Thương hiệu của trường và doanh nghiệp

Hợp tác đào tạo có thể sử dụng:

  • Logo trường.
  • Tên trường.
  • Logo doanh nghiệp.
  • Tên thương hiệu.
  • Hình ảnh chương trình.

Nếu hợp đồng có thỏa thuận về việc sử dụng thương hiệu, cần kiểm tra phạm vi, mục đích và thời hạn sử dụng.

Sau khi thanh lý, cần xác định liệu việc sử dụng tiếp tục có được phép hay không nếu hợp đồng có giới hạn.

Tuyển dụng, thực tập và giới thiệu học viên

Một số chương trình có thể có nội dung:

  • Thực tập tại doanh nghiệp.
  • Giới thiệu việc làm.
  • Tuyển chọn học viên.
  • Audition.
  • Casting.
  • Hợp tác nghề nghiệp.

Cần phân biệt hoàn thành chương trình đào tạo với kết quả tuyển dụng hoặc hợp tác nghề nghiệp.

Nếu các nội dung này là nghĩa vụ độc lập trong hợp đồng, cần xác định tình trạng thực hiện riêng.

Hướng dẫn cách lập biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí và điền từng phần

Bước 1: Kiểm tra hợp đồng và phụ lục

Đối chiếu:

Phạm vi hợp tác → chương trình → vai trò mỗi bên → học viên → giảng viên/chuyên gia → kinh phí → thiết bị → sản phẩm → quyền sử dụng → nghĩa vụ sau hợp tác.

Bước 2: Xác định thời gian và phạm vi đã thực hiện

Kiểm tra:

  • Thời gian bắt đầu.
  • Thời gian kết thúc.
  • Số buổi.
  • Workshop.
  • Thực hành.
  • Thực tập.
  • Hoạt động bổ sung.

Bước 3: Đối chiếu phần việc của trường

Có thể gồm:

  • Tổ chức lớp.
  • Quản lý học viên.
  • Bố trí giảng viên.
  • Cung cấp địa điểm.
  • Chuẩn bị giáo trình.
  • Đánh giá kết quả.

Chỉ xác nhận những nội dung thuộc hợp đồng.

Bước 4: Đối chiếu phần việc của doanh nghiệp

Có thể gồm:

  • Cử chuyên gia.
  • Tài trợ.
  • Cung cấp thiết bị.
  • Cung cấp địa điểm.
  • Hỗ trợ thực hành.
  • Tổ chức workshop.
  • Hỗ trợ chuyên môn.

Bước 5: Đối chiếu số lượng học viên

Xác nhận:

  • Số lượng theo hợp đồng.
  • Số lượng thực tế.
  • Số hoàn thành.
  • Số dừng giữa chương trình.
  • Tình trạng hồ sơ nếu cần.

Bước 6: Kiểm tra kinh phí

Đối chiếu:

  • Tổng kinh phí.
  • Khoản trường chịu.
  • Khoản doanh nghiệp chịu.
  • Tài trợ.
  • Chi phí chuyên gia.
  • Chi phí thiết bị.
  • Khoản đã thanh toán.
  • Khoản còn lại.

Bước 7: Kiểm tra thiết bị và tài sản

Xác định:

  • Tài sản của trường.
  • Tài sản của doanh nghiệp.
  • Tài sản mượn.
  • Tài sản đã bàn giao.
  • Tài sản phải hoàn trả.
  • Tình trạng tài sản.

Bước 8: Kiểm tra sản phẩm và dữ liệu

Đối chiếu:

  • Tác phẩm.
  • Video.
  • Ảnh.
  • File thiết kế.
  • Bản thu.
  • Portfolio.
  • Source file.
  • Tài liệu đào tạo.

Bước 9: Kiểm tra quyền sử dụng

Xác định:

  • Quyền sử dụng sản phẩm.
  • Quyền công bố.
  • Quyền khai thác thương mại.
  • Quyền sử dụng hình ảnh.
  • Quyền sử dụng thương hiệu.
  • Quyền lưu trữ dữ liệu.

Bước 10: Rà soát trước khi ký

Kiểm tra:

Hai bên → hợp đồng → chương trình → phần việc → học viên → kinh phí → thiết bị → sản phẩm → dữ liệu → quyền sử dụng → nghĩa vụ còn lại → chữ ký.

Trường hợp chương trình hợp tác kết thúc trước thời hạn

Nếu hai bên chấm dứt sớm, cần xác định:

  • Phần chương trình đã thực hiện.
  • Phần chưa thực hiện.
  • Số học viên đã tham gia.
  • Kinh phí đã chi.
  • Khoản phải thanh toán.
  • Thiết bị cần hoàn trả.
  • Tài liệu cần bàn giao.
  • Sản phẩm đã tạo.
  • Dữ liệu cần xử lý.
  • Quyền sử dụng sau khi chấm dứt.
  • Nghĩa vụ còn lại.

Không nên ghi chung rằng hai bên đã hoàn thành mọi nghĩa vụ nếu vẫn còn những nội dung chưa được xử lý.

Trường hợp doanh nghiệp tài trợ kinh phí cho chương trình

Nếu doanh nghiệp tài trợ một phần hoặc toàn bộ chương trình, cần đối chiếu:

  • Số tiền cam kết.
  • Số tiền đã chuyển.
  • Khoản đã sử dụng.
  • Khoản còn lại.
  • Chi phí phát sinh.
  • Nghĩa vụ tài trợ còn lại.
  • Quyền lợi truyền thông của doanh nghiệp nếu có.

Nếu tài trợ bằng thiết bị, học bổng hoặc dịch vụ thay vì tiền, cần ghi nhận theo đúng hình thức tài trợ thực tế.

Trường hợp doanh nghiệp cung cấp chuyên gia và thiết bị

Cần xác nhận riêng:

Chuyên gia → số buổi → nội dung tham gia → thiết bị → số lượng → tình trạng → bàn giao/hoàn trả.

Điều này giúp tránh việc biên bản chỉ xác nhận chương trình hoàn thành nhưng bỏ sót nghĩa vụ về tài sản hoặc nhân sự.

Trường hợp học viên được thực tập hoặc làm việc thực tế tại doanh nghiệp

Cần phân biệt:

Đào tạo → thực hành → thực tập → tuyển dụng.

Nếu hợp đồng chỉ quy định hỗ trợ thực hành hoặc thực tập, không nên ghi thành nghĩa vụ tuyển dụng nếu không có thỏa thuận tương ứng.

Nếu doanh nghiệp có quyền tuyển chọn học viên, cần xác định đây là quyền tuyển chọn hay nghĩa vụ tuyển dụng theo hợp đồng.

Những lưu ý quan trọng khi thanh lý

Không chỉ quyết toán kinh phí

Hợp tác giữa trường và doanh nghiệp có thể liên quan đến học viên, chuyên gia, thiết bị, sản phẩm, dữ liệu, thương hiệu và hình ảnh, nên cần kiểm tra toàn bộ các nhóm nghĩa vụ.

Phân biệt đào tạo với tuyển dụng

Hoàn thành chương trình không đồng nghĩa với việc học viên được tuyển dụng hoặc doanh nghiệp phải tuyển dụng nếu hợp đồng không quy định như vậy.

Kiểm tra thiết bị và tài sản

Nếu có tài sản của doanh nghiệp hoặc trường được đưa vào chương trình, cần xác nhận tình trạng và việc hoàn trả.

Kiểm tra sản phẩm đào tạo

Nếu học viên tạo ra tác phẩm hoặc nội dung số, cần xác định sản phẩm nào đã hoàn thành, ai giữ và quyền sử dụng ra sao.

Kiểm tra hình ảnh và truyền thông

Cần xem xét quyền sử dụng hình ảnh học viên, giảng viên, nghệ sĩ và chương trình sau khi hợp tác kết thúc.

Kiểm tra thương hiệu

Nếu chương trình sử dụng logo hoặc tên thương hiệu của hai bên, cần đối chiếu thỏa thuận về phạm vi và thời hạn sử dụng.

Nếu bạn cần một khung biên bản để đối chiếu phần việc của trường, phần việc của doanh nghiệp, học viên, chuyên gia, kinh phí, thiết bị, sản phẩm và quyền sử dụng, có thể tải file Word và file PDF đã chuẩn bị sẵn. Với trường hợp có tài trợ, thực tập, sản phẩm nghệ thuật hoặc thỏa thuận phức tạp về hình ảnh và quyền khai thác, bạn có thể đăng ký gói tư vấn trên trang để được hỗ trợ theo hợp đồng cụ thể.

Checklist trước khi ký

  • Đúng tên trường.
  • Đúng tên doanh nghiệp.
  • Đúng người đại diện và thẩm quyền ký.
  • Đúng số và ngày hợp đồng.
  • Đúng thời gian hợp tác.
  • Đã đối chiếu phạm vi chương trình.
  • Đã xác nhận phần việc của trường.
  • Đã xác nhận phần việc của doanh nghiệp.
  • Đã đối chiếu số lượng học viên.
  • Đã đối chiếu giảng viên/chuyên gia.
  • Đã quyết toán kinh phí.
  • Đã kiểm tra tài trợ nếu có.
  • Đã kiểm tra thiết bị và tài sản.
  • Đã kiểm tra sản phẩm đào tạo.
  • Đã kiểm tra file và dữ liệu.
  • Đã xác định quyền sử dụng sản phẩm.
  • Đã xem xét hình ảnh và truyền thông.
  • Đã xem xét việc sử dụng thương hiệu.
  • Đã xác định nghĩa vụ còn lại.
  • Đủ số lượng bản để các bên lưu hồ sơ.

Sau khi tải mẫu, cần chỉnh sửa những gì?

Các thông tin thường cần cập nhật gồm:

  • Tên trường.
  • Tên doanh nghiệp.
  • Người đại diện.
  • Số hợp đồng.
  • Ngày ký.
  • Tên chương trình.
  • Thời gian hợp tác.
  • Nội dung đào tạo.
  • Số lượng học viên.
  • Giảng viên/chuyên gia.
  • Địa điểm.
  • Thiết bị.
  • Kinh phí.
  • Tài trợ.
  • Sản phẩm đào tạo.
  • File và dữ liệu.
  • Quyền sử dụng sản phẩm.
  • Hình ảnh và truyền thông.
  • Thương hiệu.
  • Nghĩa vụ còn lại.

Nếu có nhiều thiết bị, sản phẩm hoặc học viên, nên lập phụ lục danh sách kèm theo biên bản.

Mẫu có những định dạng nào?

Mẫu có file Word và file PDF.

File Word phù hợp để chỉnh sửa thông tin trường, doanh nghiệp, chương trình, học viên, kinh phí, tài sản và các quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng thực tế.

File PDF phù hợp để xem trước bố cục, đối chiếu nội dung và lưu bản tham khảo.

Giá trị quan trọng không chỉ nằm ở định dạng mà ở nội dung và cấu trúc đã được chuẩn bị trước, giúp giảm thời gian tự tìm kiếm, tổ chức và soạn thảo.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng mẫu khi chương trình hợp tác kết thúc trước thời hạn không?

Có. Cần ghi rõ phần đã thực hiện, phần chưa thực hiện, kinh phí, tài sản, sản phẩm và nghĩa vụ còn lại.

Có cần liệt kê giảng viên và chuyên gia không?

Nên liệt kê hoặc xác nhận nếu việc bố trí giảng viên/chuyên gia là một phần nghĩa vụ của trường hoặc doanh nghiệp.

Doanh nghiệp tài trợ chương trình có đương nhiên sở hữu sản phẩm của học viên không?

Không nên mặc nhiên hiểu như vậy. Cần căn cứ vào hợp đồng và thỏa thuận cụ thể về quyền đối với sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp cung cấp thiết bị thì cần ghi gì?

Nên xác định tên thiết bị, số lượng, tình trạng, thời điểm bàn giao và việc hoàn trả.

Học viên thực tập tại doanh nghiệp có đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải tuyển dụng không?

Không nhất thiết. Cần phân biệt nghĩa vụ đào tạo, hỗ trợ thực tập và nghĩa vụ tuyển dụng theo hợp đồng.

Có cần ghi quyền sử dụng hình ảnh học viên không?

Nên xem xét nếu chương trình có hoạt động chụp ảnh, quay phim hoặc truyền thông, đặc biệt khi việc sử dụng hình ảnh tiếp tục sau khi hợp tác kết thúc.

Khi nào nên đăng ký gói tư vấn?

Nên cân nhắc khi hợp đồng có tài trợ, nhiều bên tham gia, quyền đối với sản phẩm, dữ liệu học viên, sử dụng thương hiệu, thực tập hoặc quyền khai thác hình ảnh.

Gói tư vấn có thay thế mẫu không?

Không. Mẫu cung cấp khung văn bản để chỉnh sửa, còn gói tư vấn phù hợp khi cần xem xét hợp đồng và tình huống cụ thể.

Tải Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí

Khi chương trình hợp tác kết thúc, biên bản nên xác nhận đầy đủ phần việc của mỗi bên, học viên, chuyên gia, kinh phí, thiết bị, sản phẩm, dữ liệu và các quyền, nghĩa vụ còn lại.

Bạn có thể tải file Word và file PDF để có sẵn khung biên bản và cập nhật theo chương trình thực tế. Nếu trường hợp có tài trợ, thực tập, thiết bị, sản phẩm nghệ thuật hoặc thỏa thuận phức tạp về quyền sử dụng và hình ảnh, bạn cũng có thể đăng ký gói tư vấn trên trang để được hỗ trợ theo trường hợp cụ thể.

Kết luận

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác đào tạo giữa trường nghệ thuật và doanh nghiệp giải trí cần phản ánh đầy đủ quá trình phối hợp, không chỉ dừng ở việc xác nhận chương trình đã kết thúc.

Các bên nên kiểm tra riêng phần việc của trường, phần việc của doanh nghiệp, học viên, chuyên gia, kinh phí, thiết bị, sản phẩm, dữ liệu, hình ảnh và quyền sử dụng trước khi xác nhận hoàn tất hợp tác.

Tác giả: Team biên tập Mẫu Biên Bản

Có thể bạn quan tâm:

Biên bản thanh lý hợp đồng tài trợ liveshow âm nhạc
Biên bản thanh lý hợp đồng tài trợ dự án phim ngắn
Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác giữa nghệ sĩ và nhà sản xuất nội dung số

Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá mẫu biên bản