MauBienBan.vn
Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế
BB3-2130
Cơ bản
Cập nhật:
Người kiểm duyệt nội dung: Đội ngũ luật sư
4.9
29.5K
396

Mẫu Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế file Word, PDF, nội dung đầy đủ, dễ chỉnh sửa, tải về.

Tải về toàn bộ files

30,000₫

Bao gồm

File Word, PDF
Hướng dẫn chi tiết
Tư vấn từ luật sư

Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.

Thông tin liên hệ tư vấn

Đang kiểm tra đơn hàng...
Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Mô tả chi tiết

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế được lập khi các bên hoàn thành hoặc thống nhất chấm dứt thỏa thuận hợp tác sản xuất chương trình, nhằm xác nhận tiến độ thực hiện, sản phẩm đã bàn giao, chi phí, doanh thu hoặc nghĩa vụ tài chính và những quyền, nghĩa vụ còn lại. Với chương trình truyền hình thực tế, việc thanh lý thường phức tạp hơn một hợp đồng dịch vụ thông thường vì có thể liên quan đến format chương trình, kịch bản, nội dung ghi hình, dữ liệu gốc, bản dựng, quyền khai thác, hình ảnh người tham gia, tài trợ và kế hoạch phát sóng. Nếu cần một mẫu có sẵn để chỉnh sửa theo hồ sơ thực tế, bạn có thể tham khảo Mẫu Biên Bản.

Tải Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế với file Word và file PDF, nội dung đã chuẩn bị theo quy trình hợp tác sản xuất, giúp dễ đối chiếu sản phẩm, chi phí, dữ liệu bàn giao và quyền nghĩa vụ sau khi kết thúc hợp đồng.

Vì sao nên tải Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế tại Mẫu Biên Bản?

Một mẫu thanh lý hợp đồng hợp tác thông thường thường chỉ tập trung vào thông tin các bên, thời gian hợp đồng và quyết toán. Với chương trình truyền hình thực tế, cách tiếp cận đó có thể không đủ vì quá trình hợp tác tạo ra nhiều loại sản phẩm và dữ liệu: format, nội dung chương trình, footage, file hậu kỳ, bản phát sóng, tài liệu sản xuất và các quyền khai thác liên quan.

Mẫu được xây dựng theo đặc thù sản xuất chương trình

Mẫu tập trung vào chuỗi công việc thực tế:

thỏa thuận hợp tác → phát triển chương trình → sản xuất/ghi hình → hậu kỳ → bàn giao → quyết toán → xác nhận quyền và nghĩa vụ còn lại.

Cách tổ chức này giúp người dùng dễ xác định những nội dung nào đã hoàn thành và phần nào vẫn cần được xử lý trước khi ký thanh lý.

Nội dung được biên tập chuyên nghiệp và rà soát pháp lý

Các mẫu được đội ngũ biên tập nội dung chuyên nghiệp xây dựng và có rà soát pháp lý, thay vì chỉ lấy một mẫu thanh lý hợp đồng chung rồi thay tên chương trình.

Đối với lĩnh vực truyền hình, điều quan trọng không chỉ là câu chữ của biên bản mà còn là xác định đúng các nhóm tài sản, sản phẩm và quyền phát sinh từ quá trình hợp tác.

Giảm thời gian tự dựng cấu trúc thanh lý

Nếu tự soạn, người dùng phải rà lại hợp đồng hợp tác, danh mục sản phẩm đã thực hiện, chi phí sản xuất, dữ liệu đã bàn giao và các điều khoản về quyền khai thác.

Một mẫu chuyên biệt cung cấp sẵn khung để thực hiện việc đối chiếu này, giúp người dùng tập trung vào điền số liệu và tình trạng thực tế thay vì phải thiết kế toàn bộ văn bản từ đầu.

Không chỉ trả phí cho một file Word hoặc PDF

Giá trị chính nằm ở phần nội dung và cấu trúc đã được chuẩn bị trước, còn Word và PDF là định dạng giúp người dùng thuận tiện sử dụng.

Với một hợp đồng sản xuất chương trình, chỉ cần bỏ sót một nhóm dữ liệu hoặc quyền khai thác cũng có thể khiến việc thanh lý không phản ánh đầy đủ tình trạng hợp tác. Mẫu giúp người dùng có một danh sách vấn đề rõ hơn để kiểm tra trước khi ký.

Có thể điều chỉnh theo mô hình hợp tác

Chương trình truyền hình thực tế có thể được sản xuất theo nhiều hình thức: hợp tác giữa nhà sản xuất và đơn vị truyền thông, hợp tác giữa nhiều doanh nghiệp, hợp tác với đối tác đầu tư hoặc thuê một đơn vị thực hiện một phần công việc.

Vì vậy, mẫu được thiết kế theo hướng có thể sửa đổi, để người dùng cập nhật vai trò của từng bên, phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao và phương án quyết toán.

Có lựa chọn tư vấn cho tình huống có quyền và nghĩa vụ phức tạp

Nếu hợp đồng liên quan đến nhiều bên, tài trợ, quyền khai thác nhiều nền tảng, dữ liệu ghi hình hoặc các khoản doanh thu chưa quyết toán, người dùng có thể đăng ký thêm gói tư vấn khi cần.

Điều này đặc biệt hữu ích khi biên bản thanh lý không chỉ nhằm xác nhận “đã làm xong” mà còn phải ghi nhận phần nào được chuyển giao, phần nào tiếp tục có hiệu lực và phần nào cần xử lý riêng.

Khi nào cần lập Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế?

Biên bản có thể được lập khi:

  • Chương trình đã hoàn thành quá trình sản xuất theo hợp đồng.
  • Các tập hoặc mùa chương trình theo thỏa thuận đã được hoàn thành.
  • Các bên đã bàn giao sản phẩm và dữ liệu sản xuất.
  • Hợp đồng kết thúc theo thời hạn.
  • Hai bên thống nhất chấm dứt hợp tác trước thời hạn.
  • Dự án không tiếp tục sản xuất vì lý do đã được các bên thống nhất.
  • Cần quyết toán chi phí sản xuất.
  • Cần xác nhận doanh thu hoặc khoản phân chia theo thỏa thuận.
  • Cần xác nhận tình trạng quyền khai thác và các nghĩa vụ còn lại.

Đối với dự án truyền hình thực tế, không nhất thiết phải đợi đến khi chương trình đã phát sóng xong mới xem xét thanh lý. Thời điểm thanh lý phụ thuộc vào nội dung hợp đồng và việc các bên đã hoàn thành những nghĩa vụ nào.

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế gồm những gì?

Thông tin các bên hợp tác

Ghi rõ:

  • Tên tổ chức/cá nhân.
  • Địa chỉ.
  • Mã số doanh nghiệp nếu có.
  • Người đại diện.
  • Chức vụ.
  • Tư cách tham gia hợp đồng.
  • Thông tin liên hệ cần thiết.

Nếu có nhiều bên cùng hợp tác, cần xác định rõ vai trò và nghĩa vụ của từng bên.

Thông tin hợp đồng được thanh lý

Cần ghi:

  • Tên hợp đồng.
  • Số hợp đồng.
  • Ngày ký.
  • Thời hạn hợp tác.
  • Phạm vi công việc.
  • Các phụ lục hoặc thỏa thuận sửa đổi nếu có.

Đây là căn cứ để xác định chính xác phạm vi thanh lý.

Thông tin chương trình

Nên xác định:

  • Tên chương trình.
  • Mùa/season nếu có.
  • Số tập.
  • Thể loại hoặc format.
  • Thời gian sản xuất.
  • Đơn vị sản xuất.
  • Các bên tham gia.

Nếu hợp đồng chỉ áp dụng cho một số tập hoặc một giai đoạn sản xuất, cần ghi rõ phạm vi thay vì xác nhận thanh lý toàn bộ dự án.

Tình trạng thực hiện công việc

Có thể xác nhận:

  • Phát triển format.
  • Xây dựng kịch bản/kịch bản phân cảnh.
  • Chuẩn bị sản xuất.
  • Tổ chức ghi hình.
  • Hậu kỳ.
  • Dựng chương trình.
  • Hoàn thiện master.
  • Bàn giao các sản phẩm liên quan.

Không nên chỉ ghi “hai bên đã hoàn thành công việc” nếu thực tế vẫn còn sản phẩm hoặc công việc chưa bàn giao.

Sản phẩm và dữ liệu bàn giao

Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với chương trình truyền hình thực tế.

Có thể gồm:

  • File chương trình hoàn thiện.
  • Bản master.
  • Footage gốc.
  • File âm thanh.
  • File đồ họa.
  • File phụ đề.
  • Kịch bản.
  • Tài liệu sản xuất.
  • Hình ảnh hậu trường.
  • Tài liệu liên quan đến chương trình.
  • Dữ liệu kỹ thuật khác theo hợp đồng.

Nếu dữ liệu được bàn giao qua ổ cứng, máy chủ, nền tảng lưu trữ hoặc phương thức điện tử khác, nên ghi nhận phạm vi và tình trạng bàn giao.

Quyết toán chi phí sản xuất

Biên bản có thể ghi:

  • Tổng ngân sách theo hợp đồng.
  • Khoản đã tạm ứng.
  • Chi phí thực tế được chấp nhận.
  • Khoản còn phải thanh toán.
  • Khoản hoàn trả.
  • Chi phí phát sinh.
  • Các khoản đã được đối soát.

Nếu hợp đồng có cơ chế chia sẻ doanh thu hoặc lợi nhuận, cần xác định riêng theo thỏa thuận.

Quyền khai thác và nghĩa vụ còn lại

Cần xem lại hợp đồng để xác định:

  • Ai được quyền khai thác chương trình.
  • Phạm vi khai thác.
  • Thời hạn.
  • Lãnh thổ.
  • Nền tảng.
  • Quyền sử dụng dữ liệu sản xuất.
  • Quyền đối với tài liệu, nội dung hoặc sản phẩm được tạo ra.
  • Các nghĩa vụ vẫn tiếp tục sau khi thanh lý.

Không nên mặc định rằng việc thanh lý hợp đồng làm chấm dứt tất cả quyền khai thác nếu hợp đồng quy định một số quyền vẫn tiếp tục có hiệu lực.

Hướng dẫn lập Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế

Bước 1: Đối chiếu phạm vi hợp tác

Xem lại hợp đồng và các phụ lục để xác định:

Các bên phải làm gì → sản phẩm phải bàn giao là gì → thời hạn hoàn thành → phương thức thanh toán → quyền khai thác thuộc về ai.

Đây là cơ sở để xác định phạm vi thanh lý.

Bước 2: Kiểm tra tiến độ sản xuất

Đối chiếu từng nhóm công việc:

  • Tiền kỳ.
  • Ghi hình.
  • Hậu kỳ.
  • Hoàn thiện.
  • Bàn giao.

Nếu một phần công việc chưa hoàn thành, cần ghi rõ thay vì xác nhận hoàn tất toàn bộ.

Bước 3: Lập danh mục sản phẩm bàn giao

Đối với chương trình truyền hình thực tế, nên lập danh sách riêng các loại dữ liệu và sản phẩm.

Ví dụ:

Tập chương trình → master → footage → audio → đồ họa → phụ đề → tài liệu sản xuất.

Cách này giúp hạn chế tranh luận sau này về việc một bên đã bàn giao đủ hay chưa.

Bước 4: Đối chiếu tài chính

Kiểm tra:

  • Ngân sách.
  • Tạm ứng.
  • Chi phí được duyệt.
  • Chi phí phát sinh.
  • Số đã thanh toán.
  • Số còn lại.
  • Doanh thu hoặc khoản phân chia nếu có.

Bước 5: Kiểm tra quyền khai thác

Đây là phần cần đặc biệt cẩn trọng.

Hợp đồng có thể quy định quyền khai thác chương trình trên truyền hình, nền tảng số, mạng xã hội hoặc các kênh khác. Khi thanh lý, cần xác định những quyền nào đã được thực hiện, chuyển giao hoặc vẫn tiếp tục theo hợp đồng.

Bước 6: Ghi nhận nghĩa vụ sau thanh lý

Nếu vẫn còn nghĩa vụ về:

  • Thanh toán.
  • Lưu trữ dữ liệu.
  • Bảo mật.
  • Quyền khai thác.
  • Gỡ bỏ nội dung.
  • Xử lý tài liệu.
  • Quyết toán doanh thu.

thì cần ghi cụ thể trong biên bản.

Những lưu ý quan trọng khi thanh lý hợp đồng sản xuất chương trình truyền hình thực tế

Không đồng nhất thanh lý hợp đồng với chấm dứt mọi quyền đối với chương trình

Chương trình có thể liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan và các quyền khai thác được xác lập bằng hợp đồng. Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025.

Do đó, biên bản cần bám vào chính hợp đồng để xác định quyền nào được chuyển giao, quyền nào tiếp tục tồn tại và nghĩa vụ nào vẫn còn.

Phân biệt chương trình, kịch bản và dữ liệu ghi hình

Một chương trình thực tế có thể tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau: format, kịch bản, bản ghi hình, bản dựng, âm thanh, đồ họa và các tài liệu sản xuất.

Không nên dùng một thuật ngữ chung như “toàn bộ sản phẩm” nếu hai bên cần xác định chính xác tài sản hoặc dữ liệu nào đã được bàn giao.

Kiểm tra quyền đối với người tham gia chương trình

Nếu chương trình có người chơi, khách mời, nghệ sĩ hoặc người tham gia khác, cần kiểm tra các thỏa thuận liên quan đến hình ảnh, cuộc biểu diễn, ghi hình và việc sử dụng nội dung.

Đây là vấn đề riêng với quan hệ hợp tác giữa các bên sản xuất và không nên mặc nhiên cho rằng đã được giải quyết chỉ bằng biên bản thanh lý.

Đối chiếu dữ liệu gốc trước khi xác nhận hoàn tất

Nếu hợp đồng yêu cầu bàn giao footage hoặc dữ liệu sản xuất, cần xác nhận đã bàn giao đầy đủ hay chưa, hình thức bàn giao và tình trạng dữ liệu.

Một câu xác nhận chung rằng “đã bàn giao toàn bộ tài liệu” có thể không đủ nếu sau này phát sinh tranh luận về một nhóm file cụ thể.

Xem lại nghĩa vụ về phát sóng và khai thác

Đối với chương trình truyền hình, việc sản xuất và việc phát sóng/khai thác có thể là các giai đoạn khác nhau. Luật Điện ảnh 2022 là một trong những văn bản pháp luật hiện hành điều chỉnh lĩnh vực điện ảnh; luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.

Vì vậy, không nên tự động ghi rằng “chương trình đã hoàn tất mọi nghĩa vụ” chỉ vì quá trình ghi hình và hậu kỳ đã hoàn thành.

Hợp đồng có yếu tố thương mại cần đối chiếu điều khoản tài chính

Nếu hợp tác sản xuất có thanh toán, phân chia doanh thu hoặc các nghĩa vụ thương mại khác, nội dung thanh lý nên được đối chiếu với hợp đồng và các chứng từ liên quan. Luật Thương mại hiện hành được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 113/VBHN-VPQH ngày 27/08/2025.

Checklist trước khi ký biên bản

Trước khi ký Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế, nên kiểm tra:

  • Đúng thông tin tất cả các bên.
  • Đúng số và ngày hợp đồng.
  • Đúng tên chương trình.
  • Đúng mùa và số tập nếu có.
  • Đã đối chiếu phạm vi công việc.
  • Đã xác nhận tình trạng sản xuất.
  • Đã kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.
  • Đã kiểm tra footage và dữ liệu gốc.
  • Đã xác nhận các tài liệu đã bàn giao.
  • Đã đối chiếu ngân sách và chi phí.
  • Đã đối chiếu tiền tạm ứng và thanh toán.
  • Đã xử lý doanh thu/phân chia nếu có.
  • Đã kiểm tra quyền khai thác theo hợp đồng.
  • Đã xác định nghĩa vụ còn lại.
  • Đã thống nhất thời hạn hoàn tất nghĩa vụ sau thanh lý.
  • Đúng người có thẩm quyền ký.

Nếu cần chốt hồ sơ hợp tác sau khi hoàn tất sản xuất, bạn có thể tải file Word và file PDF đã có sẵn cấu trúc. Mẫu giúp rà soát từ thông tin hợp đồng, sản phẩm và dữ liệu bàn giao đến quyết toán và nghĩa vụ còn lại, sau đó chỉnh sửa theo tình trạng thực tế.

Sau khi tải mẫu cần chỉnh sửa những gì?

Mẫu cần được cập nhật theo hợp đồng hợp tác cụ thể, đặc biệt với các dự án có nhiều bên tham gia.

Thông tin các bên

Thay tên, địa chỉ, mã số doanh nghiệp, người đại diện và tư cách ký của từng bên.

Thông tin chương trình

Cập nhật:

  • Tên chương trình.
  • Mùa chương trình.
  • Số tập.
  • Thời gian sản xuất.
  • Phạm vi hợp tác.

Tình trạng sản xuất

Ghi chính xác những phần đã hoàn thành và phần còn lại nếu có.

Danh mục bàn giao

Không nên giữ nguyên danh mục mẫu. Cần thay bằng đúng các file, tài liệu, master, footage hoặc sản phẩm mà hợp đồng yêu cầu.

Quyết toán

Cập nhật số tiền thực tế:

  • Đã tạm ứng.
  • Đã thanh toán.
  • Còn phải trả.
  • Được hoàn lại.
  • Phát sinh.
  • Chia sẻ doanh thu nếu có.

Quyền và nghĩa vụ sau thanh lý

Đây là phần cần đọc kỹ nhất. Nếu một số điều khoản về bảo mật, lưu trữ, quyền khai thác hoặc quyết toán vẫn tiếp tục có hiệu lực, không nên xóa chỉ vì mẫu có câu xác nhận chấm dứt nghĩa vụ.

Tải Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế

Mẫu phù hợp để tham khảo cho các trường hợp hợp tác sản xuất gameshow, reality show, chương trình trải nghiệm, chương trình tìm kiếm tài năng, chương trình thi đấu thực tế hoặc các format truyền hình thực tế khác.

Các nhóm nội dung trọng tâm gồm:

  • Thông tin các bên.
  • Hợp đồng hợp tác.
  • Thông tin chương trình.
  • Phạm vi công việc.
  • Tình trạng sản xuất.
  • Sản phẩm hoàn thành.
  • Dữ liệu và tài liệu bàn giao.
  • Quyết toán chi phí.
  • Doanh thu hoặc khoản phân chia nếu có.
  • Quyền khai thác.
  • Nghĩa vụ tiếp tục thực hiện.
  • Xác nhận thanh lý.
  • Chữ ký các bên.

Mẫu có file Word và file PDF, thuận tiện chỉnh sửa theo từng dự án trước khi ký và lưu hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế dùng khi nào?

Mẫu được sử dụng khi các bên hoàn thành, kết thúc hoặc thống nhất chấm dứt quan hệ hợp tác theo hợp đồng, đồng thời cần xác nhận sản phẩm, tài chính và các nghĩa vụ liên quan.

Có cần chờ chương trình phát sóng xong mới thanh lý không?

Không nhất thiết. Thời điểm thanh lý phụ thuộc vào nội dung hợp đồng và tình trạng hoàn thành nghĩa vụ. Nếu hợp đồng chỉ quy định phạm vi hợp tác sản xuất và các bên đã hoàn tất phần việc đó, có thể xem xét thanh lý theo thỏa thuận.

Có cần ghi footage gốc vào biên bản không?

Nếu footage là sản phẩm hoặc dữ liệu phải bàn giao theo hợp đồng thì nên ghi rõ. Có thể xác định loại dữ liệu, số lượng, phương thức bàn giao và tình trạng bàn giao.

Nếu chương trình chưa hoàn thành toàn bộ thì có được lập biên bản không?

Có thể, nếu các bên thống nhất chấm dứt hợp đồng hoặc thanh lý phần công việc đã thực hiện. Tuy nhiên, biên bản phải phản ánh đúng phần đã hoàn thành và phần chưa hoàn thành, đồng thời xác định cách xử lý các nghĩa vụ còn lại.

Thanh lý hợp đồng có đồng nghĩa với việc một bên mất quyền khai thác chương trình không?

Không thể kết luận chung. Cần căn cứ vào điều khoản về quyền khai thác, chuyển giao quyền và thời hạn sử dụng trong hợp đồng. Việc thanh lý cần xác nhận đúng tình trạng quyền sau khi kết thúc hợp tác.

Nếu chương trình có nhà tài trợ thì có cần ghi thông tin tài trợ không?

Nếu khoản tài trợ hoặc nghĩa vụ liên quan đến nhà tài trợ nằm trong phạm vi hợp tác được thanh lý, nên ghi hoặc đối chiếu trong phần tài chính và nghĩa vụ liên quan. Trường hợp tài trợ được điều chỉnh bằng hợp đồng riêng thì cần phân biệt hai quan hệ hợp đồng.

Có cần ghi quyền đối với hình ảnh của người tham gia chương trình không?

Nếu vấn đề này thuộc phạm vi hợp đồng hoặc là một phần của sản phẩm/quyền khai thác cần bàn giao, nên xác định rõ. Không nên mặc nhiên ghi rằng tất cả quyền liên quan đến người tham gia đã được giải quyết chỉ bằng biên bản thanh lý.

Có thể dùng mẫu này cho hợp đồng sản xuất một chương trình truyền hình thông thường không?

Có thể tham khảo cấu trúc, nhưng cần chỉnh sửa các phần về format, người tham gia, dữ liệu ghi hình, quyền khai thác và sản phẩm bàn giao cho phù hợp với loại chương trình thực tế.

Kết luận

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác sản xuất chương trình truyền hình thực tế cần làm rõ hơn một biên bản thanh lý hợp tác thông thường, đặc biệt ở sản phẩm đã hoàn thành, dữ liệu bàn giao, quyết toán và quyền khai thác chương trình. Một mẫu được xây dựng theo đúng các nhóm thông tin này giúp các bên dễ đối chiếu tình trạng dự án và xác định chính xác những nghĩa vụ còn lại trước khi kết thúc hợp tác.

Tác giả: Team biên tập Mẫu Biên Bản

Tham khảo thêm:

Biên bản thanh lý hợp đồng tài trợ chương trình nghệ thuật
Biên bản thanh lý hợp đồng thuê đạo diễn cho dự án nghệ thuật
Biên bản thanh lý hợp đồng thuê quay phim, chụp ảnh nghệ thuật

Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá mẫu biên bản