
Mẫu Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật file Word, PDF, dễ chỉnh sửa, xác nhận hoàn tất và quyền, nghĩa vụ các bên.
Tải về toàn bộ files
30,000₫
Bao gồm
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Mô tả chi tiết
Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật được lập khi bên cung cấp đã hoàn thành hoặc các bên thống nhất kết thúc hợp đồng sản xuất video nhằm quảng bá một sản phẩm nghệ thuật. Văn bản cần xác nhận rõ phạm vi sản xuất, sản phẩm video đã hoàn thành, phiên bản và file bàn giao, tình trạng nghiệm thu, chi phí và các quyền, nghĩa vụ còn lại.
Với video nghệ thuật, cũng cần chú ý đến hình ảnh, âm nhạc, diễn viên, tác phẩm và các tài nguyên được sử dụng trong video. Tại Mẫu Biên Bản, mẫu được biên soạn theo đúng nhu cầu sử dụng, bố cục rõ ràng, nội dung đầy đủ, có hướng dẫn điền và dễ chỉnh sửa, giúp bạn có sẵn khung văn bản thực tế thay vì phải tự soạn từ đầu.
Nếu cần hoàn tất hồ sơ nhanh, bạn có thể tải Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật gồm file Word và file PDF. Mẫu có sẵn cấu trúc để xác nhận công việc, sản phẩm, file bàn giao và thanh toán, giúp tiết kiệm thời gian soạn thảo và thuận tiện chỉnh sửa theo dự án.
Vì sao nên tải Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật tại Mẫu Biên Bản?
Trên internet có nhiều mẫu biên bản thanh lý miễn phí. Tuy nhiên, các mẫu chung thường chỉ tập trung vào thông tin hai bên, giá trị hợp đồng và xác nhận hoàn thành. Với hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật, người dùng còn phải tự xác định những nội dung cần ghi nhận về ý tưởng, kịch bản, quay, dựng, hậu kỳ, phiên bản video, file nguồn, nghiệm thu và quyền sử dụng sản phẩm.
Đây là lý do giá trị của một mẫu được chuẩn bị chuyên biệt không chỉ nằm ở việc cung cấp một file Word hoặc PDF. Phần công việc quan trọng đã được thực hiện trước là nghiên cứu, xây dựng cấu trúc, lựa chọn nội dung và tổ chức các thông tin cần xác nhận, giúp người dùng không phải bắt đầu từ một trang trắng.
Nội dung được biên soạn rõ ràng, phù hợp với nhu cầu
Mẫu được xây dựng theo logic của một giao dịch sản xuất nội dung: phạm vi công việc → quá trình thực hiện → sản phẩm hoàn thành → bàn giao → nghiệm thu → thanh toán → quyền và nghĩa vụ còn lại.
Với video quảng bá sản phẩm nghệ thuật, sản phẩm cuối cùng có thể là một video hoàn chỉnh nhưng phía sau đó còn có nhiều hạng mục như ý tưởng, kịch bản, quay phim, đạo diễn, diễn viên, âm thanh, dựng hình, chỉnh màu, phụ đề, motion graphic và nhiều phiên bản xuất bản.
Một mẫu thanh lý chung không nhất thiết bao quát được các nội dung này. Mẫu được chuẩn bị theo đúng nhóm giao dịch giúp giảm thời gian tự nghiên cứu và hạn chế việc bỏ sót các hạng mục cần đối chiếu.
Có giá trị chuyên môn khi được kiểm duyệt từ đội ngũ luật sư
Nội dung được kiểm duyệt về mặt chuyên môn bởi đội ngũ luật sư, giúp người dùng có thêm cơ sở tham khảo khi lập hồ sơ.
Điều này đặc biệt hữu ích khi video quảng bá sử dụng tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh nghệ sĩ, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, âm nhạc, footage hoặc tài nguyên của bên thứ ba. Việc hoàn thành dịch vụ sản xuất video không nên được mặc nhiên hiểu là mọi quyền đối với các thành phần đó đều được chuyển giao cho bên đặt hàng.
Có hướng dẫn sử dụng và hướng dẫn điền cụ thể
Mẫu giúp người dùng xác định nên ghi nhận sản phẩm nào, tình trạng bàn giao ra sao và những thông tin nào cần đối chiếu trước khi ký.
Ví dụ, phần sản phẩm có thể cần ghi rõ tên video, thời lượng, phiên bản, định dạng, ngày bàn giao và tình trạng nghiệm thu. Nếu có file nguồn hoặc footage phải bàn giao, cần xác định riêng thay vì gộp chung thành “video hoàn chỉnh”.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng sản phẩm thực tế đã có nhiều phiên bản nhưng biên bản chỉ ghi một câu chung chung rằng bên cung cấp đã hoàn thành video.
Có lựa chọn tư vấn luật sư khi trường hợp phức tạp
Nếu dự án chỉ gồm một video quảng bá đơn giản, phạm vi công việc và quyền sử dụng đã rõ, mẫu có thể giúp chuẩn bị hồ sơ nhanh hơn.
Nếu dự án có nhiều nghệ sĩ, nhiều chủ thể quyền, âm nhạc của bên thứ ba, hình ảnh thương mại, file nguồn, quyền độc quyền, khai thác trên nhiều nền tảng hoặc tranh chấp về sản phẩm, người dùng có thể cân nhắc đăng ký gói tư vấn trên trang để được xem xét tình huống cụ thể.
Được rà soát và cập nhật trong quá trình phát triển
Video quảng bá nghệ thuật có thể được sản xuất theo nhiều quy mô: video ngắn cho mạng xã hội, video giới thiệu sản phẩm, video quảng bá triển lãm, video âm nhạc, video giới thiệu nghệ sĩ hoặc nội dung truyền thông cho dự án nghệ thuật.
Vì vậy, mẫu được rà soát và cập nhật trong quá trình phát triển, hướng tới việc đáp ứng các tình huống sử dụng khác nhau.
Giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị văn bản
Nếu tự soạn từ đầu, người dùng phải tìm mẫu, xác định phạm vi sản xuất, liệt kê sản phẩm, kiểm tra file bàn giao, bổ sung nội dung nghiệm thu và sau đó định dạng lại văn bản.
Mẫu được chuẩn bị sẵn giúp rút ngắn đáng kể phần công việc đó.
Giá trị của mẫu nằm ở phần công việc đã được chuẩn bị trước, chứ không chỉ ở file Word hoặc PDF. Người dùng có một cấu trúc để điền và đối chiếu thay vì phải tự quyết định toàn bộ bố cục và nội dung từ đầu.
Khi nào nên lập Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật?
Biên bản thường được lập khi video đã hoàn thành theo phạm vi hợp đồng hoặc khi các bên thống nhất chấm dứt hợp đồng trước thời hạn.
Một số trường hợp thường gặp:
- Video quảng bá đã hoàn thành và được nghiệm thu.
- Các phiên bản video theo hợp đồng đã được xuất và bàn giao.
- Phần quay, dựng và hậu kỳ đã hoàn thành.
- Bên đặt hàng đã nhận sản phẩm và xác nhận kết quả.
- Các bên đã hoàn tất nghĩa vụ thanh toán.
- File nguồn hoặc dữ liệu sản xuất đã được bàn giao theo thỏa thuận.
- Hợp đồng kết thúc trước thời hạn.
- Một số công đoạn đã hoàn thành nhưng dự án không tiếp tục.
- Hai bên cần xác nhận rõ sản phẩm đã tạo ra và quyền, nghĩa vụ còn lại sau khi kết thúc hợp đồng.
Nếu dự án bị dừng giữa chừng, biên bản nên xác định rõ video đang ở phiên bản nào, đã hoàn thành những công đoạn nào, những file nào đã tạo ra và cách xử lý sản phẩm đó.
Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật cần có những nội dung gì?
Thông tin về hợp đồng sản xuất video
Ghi rõ:
- Tên hợp đồng.
- Số hợp đồng.
- Ngày ký.
- Thời hạn thực hiện.
- Phụ lục hợp đồng.
- Các thỏa thuận bổ sung hoặc thay đổi phạm vi công việc.
Thông tin này giúp xác định chính xác dự án được thanh lý.
Thông tin của các bên
Cần ghi:
- Họ tên hoặc tên tổ chức.
- Địa chỉ.
- Thông tin pháp lý.
- Người đại diện.
- Chức vụ.
- Thông tin liên hệ.
- Tư cách ký kết.
Nếu bên đặt hàng là công ty nhưng sản phẩm nghệ thuật thuộc về nghệ sĩ hoặc đơn vị khác, cần xác định đúng chủ thể tham gia giao dịch.
Thông tin về sản phẩm nghệ thuật được quảng bá
Nên xác định rõ:
- Tên sản phẩm nghệ thuật.
- Tên dự án.
- Tên nghệ sĩ hoặc đơn vị sở hữu nếu cần.
- Loại sản phẩm.
- Thông tin nhận diện khác.
Có thể là:
- Tác phẩm hội họa.
- Album âm nhạc.
- Chương trình biểu diễn.
- Triển lãm.
- Bộ sưu tập thời trang.
- Phim.
- Dự án nghệ thuật.
- Sản phẩm sáng tạo khác.
Phạm vi sản xuất video đã thực hiện
Tùy hợp đồng, có thể bao gồm:
- Xây dựng ý tưởng.
- Viết kịch bản.
- Tiền kỳ.
- Casting.
- Đạo diễn.
- Quay phim.
- Thu âm.
- Dựng phim.
- Chỉnh màu.
- Thiết kế đồ họa.
- Motion graphic.
- Phụ đề.
- Lồng tiếng.
- Âm nhạc.
- Hậu kỳ.
- Xuất bản các phiên bản video.
Không nên ghi toàn bộ các công đoạn nếu hợp đồng thực tế chỉ bao gồm một phần.
Thông tin về video thành phẩm
Nên xác định:
- Tên video.
- Thời lượng.
- Số lượng phiên bản.
- Định dạng.
- Độ phân giải.
- Tỷ lệ khung hình.
- Ngôn ngữ.
- Phụ đề nếu có.
- Ngày hoàn thành.
- Phiên bản cuối cùng.
Nếu có nhiều phiên bản, nên lập danh mục riêng.
Tình trạng nghiệm thu
Biên bản nên xác nhận:
- Video đã hoàn thành hay chưa.
- Phiên bản nào được nghiệm thu.
- Số vòng chỉnh sửa đã thực hiện.
- Yêu cầu chỉnh sửa còn lại nếu có.
- Thời điểm nghiệm thu.
- Bên nào xác nhận nghiệm thu.
Nếu vẫn còn tranh luận về chất lượng hoặc sản phẩm chưa đáp ứng yêu cầu hợp đồng, không nên ghi nhận đơn giản rằng “đã hoàn thành toàn bộ”.
File và dữ liệu bàn giao
Có thể bao gồm:
- Video thành phẩm.
- File độ phân giải cao.
- Phiên bản dành cho mạng xã hội.
- Phiên bản ngang/dọc.
- File phụ đề.
- File âm thanh.
- Footage.
- Project dựng.
- File thiết kế.
- Dữ liệu nguồn.
- Tài liệu liên quan.
File thành phẩm không mặc nhiên đồng nghĩa với file nguồn. Việc có bàn giao project, footage hoặc dữ liệu gốc hay không cần căn cứ vào hợp đồng.
Giá trị hợp đồng và tình trạng thanh toán
Cần xác nhận:
- Tổng giá trị.
- Khoản tạm ứng.
- Số tiền đã thanh toán.
- Chi phí phát sinh.
- Khoản điều chỉnh.
- Số tiền còn lại.
- Thời điểm thanh toán.
Nếu đã hoàn tất, nên ghi rõ tình trạng thanh toán.
Quyền đối với video và các thành phần trong video
Đây là nội dung cần chú ý khi thanh lý.
Video quảng bá có thể chứa nhiều đối tượng được bảo hộ hoặc quyền riêng biệt như tác phẩm âm nhạc, tác phẩm mỹ thuật, hình ảnh, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, bản ghi hình, thiết kế đồ họa và chính video được sản xuất.
Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành đã được sửa đổi bởi Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/04/2026. Vì vậy, biên bản nên phản ánh đúng thỏa thuận về quyền sử dụng và khai thác, thay vì mặc nhiên coi việc thanh toán phí sản xuất là chuyển giao toàn bộ quyền đối với mọi thành phần trong video.
Có thể cần xác định:
- Quyền sử dụng video.
- Quyền đăng tải.
- Quyền sao chép.
- Quyền truyền đạt đến công chúng.
- Quyền chỉnh sửa hoặc cắt phiên bản.
- Quyền khai thác thương mại.
- Phạm vi nền tảng.
- Phạm vi lãnh thổ.
- Thời hạn sử dụng.
- Tính độc quyền nếu có.
Quyền đối với hình ảnh nghệ sĩ và người xuất hiện trong video
Nếu video có nghệ sĩ, người mẫu, diễn viên, khách mời hoặc người khác xuất hiện, cần đối chiếu thỏa thuận liên quan đến việc sử dụng hình ảnh của họ.
Không nên dùng biên bản thanh lý dịch vụ sản xuất video để mặc nhiên xác lập quyền rộng hơn phạm vi đã được các bên thỏa thuận.
Nghĩa vụ bảo mật
Nếu video chưa công bố hoặc chứa thông tin chưa phát hành, có thể cần xác nhận:
- Nghĩa vụ không tiết lộ.
- Không đăng tải trước thời điểm được phép.
- Không sử dụng footage ngoài phạm vi.
- Không cung cấp file cho bên thứ ba.
- Cách xử lý dữ liệu sau khi kết thúc hợp đồng.
Nghĩa vụ còn lại sau khi thanh lý
Có thể gồm:
- Bàn giao file.
- Thanh toán.
- Chỉnh sửa bổ sung.
- Hỗ trợ kỹ thuật.
- Bảo mật.
- Lưu trữ dữ liệu.
- Xử lý khiếu nại.
- Nghĩa vụ liên quan đến quyền sử dụng video.
Nếu không còn nghĩa vụ, nên ghi nhận rõ.
Hướng dẫn cách lập Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật và điền từng phần
Bước 1: Đối chiếu hợp đồng và phụ lục
Kiểm tra:
- Sản phẩm cần sản xuất.
- Thời lượng.
- Phạm vi tiền kỳ.
- Phạm vi quay.
- Hậu kỳ.
- Số vòng chỉnh sửa.
- Số lượng phiên bản.
- Giá trị hợp đồng.
- File phải bàn giao.
- Quyền sử dụng.
- Thời hạn thực hiện.
Bước 2: Lập danh mục sản phẩm video
Nên xác định:
Tên video → phiên bản → thời lượng → định dạng → tình trạng → ngày bàn giao.
Nếu có video dài, video ngắn và phiên bản dọc, nên ghi riêng.
Bước 3: Đối chiếu các công đoạn sản xuất
Kiểm tra từng phần:
- Ý tưởng.
- Kịch bản.
- Quay.
- Dựng.
- Âm thanh.
- Đồ họa.
- Chỉnh màu.
- Phụ đề.
- Hậu kỳ.
Nếu có hạng mục chưa hoàn thành, cần ghi rõ.
Bước 4: Kiểm tra file bàn giao
Đối chiếu:
- File thành phẩm.
- Phiên bản khác.
- Footage.
- Project.
- File đồ họa.
- File âm thanh.
- Phụ đề.
- Dữ liệu nguồn.
Chỉ xác nhận bàn giao những dữ liệu thuộc phạm vi hợp đồng.
Bước 5: Kiểm tra nghiệm thu
Xác định:
- Bản nào là bản cuối.
- Ai đã duyệt.
- Ngày duyệt.
- Có yêu cầu chỉnh sửa nào còn tồn tại hay không.
Nếu sản phẩm đã được duyệt nhưng sau đó khách hàng muốn thay đổi thêm, cần phân biệt nghĩa vụ theo hợp đồng ban đầu với yêu cầu phát sinh mới.
Bước 6: Đối chiếu quyền sử dụng
Kiểm tra:
- Video được đăng ở đâu.
- Có được sử dụng thương mại không.
- Có được chỉnh sửa không.
- Có được cắt thành video ngắn không.
- Có được sử dụng lại trong chiến dịch khác không.
- Thời hạn và lãnh thổ.
- Tính độc quyền nếu có.
Bước 7: Đối chiếu thanh toán
Xác định:
Tổng giá trị → đã trả → chi phí phát sinh → còn lại → thời điểm hoàn tất.
Nếu có nhiều đợt thanh toán, nên đối chiếu từng khoản.
Bước 8: Xác định nghĩa vụ còn lại và ký
Trước khi ký, kiểm tra:
- File còn thiếu.
- Tiền còn phải thanh toán.
- Nội dung cần chỉnh sửa.
- Nghĩa vụ bảo mật.
- Quyền sử dụng.
- Khiếu nại hoặc vấn đề chưa giải quyết.
Sau đó ký biên bản và lưu cùng hợp đồng, phụ lục, file và chứng từ liên quan.
Những trường hợp cần đặc biệt lưu ý khi thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật
Khi video sử dụng tác phẩm nghệ thuật của bên thứ ba
Nếu video quảng bá một bức tranh, ca khúc, bộ sưu tập hoặc tác phẩm khác không thuộc hoàn toàn về bên đặt hàng, cần kiểm tra quyền sử dụng tác phẩm trong video.
Việc đơn vị sản xuất đã quay hoặc dựng tác phẩm vào video không tự động tạo ra quyền khai thác đối với tác phẩm gốc.
Khi video có nghệ sĩ hoặc người mẫu
Cần kiểm tra phạm vi sử dụng hình ảnh theo thỏa thuận.
Nếu video được sử dụng cho quảng cáo thương mại, việc thanh lý dịch vụ sản xuất không nên được hiểu là đã giải quyết toàn bộ vấn đề quyền hình ảnh nếu hợp đồng với người xuất hiện là một giao dịch riêng.
Khi sử dụng âm nhạc của bên thứ ba
Đây là điểm dễ bị bỏ sót.
Video có thể đã hoàn thành về mặt kỹ thuật nhưng vẫn cần xác định cơ sở sử dụng bản nhạc, bản ghi âm hoặc phần trình diễn trong video.
Khi bên sản xuất chỉ bàn giao video thành phẩm
Nếu hợp đồng không quy định giao footage hoặc project, không nên mặc nhiên coi đây là phần sản phẩm chưa bàn giao.
Ngược lại, nếu hợp đồng đã quy định phải giao dữ liệu nguồn, biên bản nên xác nhận rõ.
Khi có nhiều phiên bản video
Video có thể gồm:
- Bản đầy đủ.
- Bản 60 giây.
- Bản 30 giây.
- Bản ngắn cho mạng xã hội.
- Bản dọc.
- Bản có phụ đề.
- Bản không chữ.
Nên lập danh mục để tránh tranh luận về số lượng sản phẩm.
Khi dự án dừng giữa chừng
Nếu video mới hoàn thành một phần, biên bản cần ghi:
- Công đoạn đã thực hiện.
- File đã tạo.
- File đã bàn giao.
- Chi phí tương ứng.
- Phần việc chưa thực hiện.
- Cách xử lý footage và dữ liệu.
Khi video chưa được công bố
Nếu video chứa nội dung chưa phát hành, cần chú ý đến bảo mật và thời điểm được phép đăng tải.
Đối với hoạt động cung cấp và sử dụng thông tin trên môi trường mạng, Nghị định 147/2024/NĐ-CP được ban hành ngày 09/11/2024 và có hiệu lực từ 25/12/2024. Khi dự án có hoạt động phát hành trực tuyến, nên đối chiếu quy định áp dụng cho loại nền tảng và hoạt động thực tế.
Khi video được dùng cho quảng cáo thương mại
Nếu video được sử dụng như một sản phẩm quảng cáo, cần kiểm tra thêm các thỏa thuận về hình ảnh, nội dung quảng bá, tài sản trí tuệ và phạm vi sử dụng.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo số 75/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026. Vì vậy, với dự án có tính chất quảng cáo thương mại, không nên chỉ xem xét hợp đồng sản xuất video mà bỏ qua bối cảnh sử dụng sản phẩm sau khi bàn giao.
Khi có tài nguyên do nhiều bên cung cấp
Video nghệ thuật có thể sử dụng footage của nhà quay phim, nhạc của producer, hình ảnh của nghệ sĩ, thiết kế của graphic designer và tài nguyên stock.
Cần xác định rõ ai có quyền đối với thành phần nào và bên đặt hàng được phép sử dụng video trong phạm vi nào.
Nếu bạn cần xác nhận rõ phần sản xuất, video thành phẩm, phiên bản, file bàn giao, nghiệm thu và thanh toán, có thể tải mẫu gồm file Word và file PDF. Với dự án có nhiều nghệ sĩ, tài nguyên bên thứ ba hoặc quyền khai thác phức tạp, bạn có thể đăng ký thêm gói tư vấn trên trang.
Sau khi tải mẫu cần chỉnh sửa những gì?
Không nên sử dụng mẫu nguyên trạng. Cần chỉnh sửa theo hợp đồng thực tế.
Thông tin các bên: tên, địa chỉ, người đại diện và tư cách ký.
Thông tin sản phẩm nghệ thuật: tên sản phẩm, dự án hoặc nghệ sĩ được quảng bá.
Phạm vi sản xuất: ý tưởng, kịch bản, quay, dựng, hậu kỳ và các hạng mục khác.
Thông tin video: tên, thời lượng, phiên bản, định dạng, tỷ lệ khung hình và ngày hoàn thành.
File bàn giao: video thành phẩm, footage, project, đồ họa, âm thanh, phụ đề và dữ liệu khác nếu có.
Nghiệm thu: phiên bản cuối, số lần chỉnh sửa và tình trạng phê duyệt.
Tài chính: tổng giá trị, đã thanh toán, phát sinh và số tiền còn lại.
Quyền sử dụng: đăng tải, khai thác thương mại, chỉnh sửa, phạm vi nền tảng, lãnh thổ, thời hạn và độc quyền nếu có.
Nghĩa vụ còn lại: bảo mật, bàn giao bổ sung, hỗ trợ kỹ thuật và xử lý khiếu nại.
Đặc biệt, cần kiểm tra lại quyền đối với các thành phần trong video, thay vì chỉ xác nhận rằng “video đã được bàn giao”.
Mẫu có những định dạng nào?
File Word phù hợp để chỉnh sửa thông tin dự án, sản phẩm video, file bàn giao, giá trị hợp đồng và các quyền, nghĩa vụ liên quan.
File PDF thuận tiện để xem trước nội dung và bố cục trước khi chỉnh sửa.
Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của mẫu nằm ở nội dung và cấu trúc đã được chuẩn bị, còn Word và PDF là hai định dạng giúp việc sử dụng thuận tiện hơn.
Câu hỏi thường gặp về Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật
Có cần ghi từng phiên bản video trong biên bản không?
Nếu có nhiều phiên bản, nên ghi riêng từng phiên bản.
Có thể xác định theo tên, thời lượng, định dạng, tỷ lệ khung hình hoặc nền tảng sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Bên sản xuất có phải bàn giao footage và project dựng không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Điều này phụ thuộc vào hợp đồng. Nếu chỉ bàn giao video thành phẩm thì footage và project có thể không thuộc phạm vi bàn giao. Nếu hợp đồng quy định phải bàn giao dữ liệu nguồn, cần ghi rõ tình trạng bàn giao.
Thanh toán phí sản xuất video có đồng nghĩa với việc được toàn quyền khai thác video không?
Không nên mặc nhiên hiểu như vậy.
Phạm vi quyền sử dụng cần căn cứ vào hợp đồng. Video có thể chứa nhiều đối tượng quyền khác nhau và việc thanh toán phí sản xuất không nhất thiết tự động giải quyết tất cả quyền liên quan đến từng thành phần.
Video có sử dụng hình ảnh nghệ sĩ thì cần lưu ý gì?
Cần đối chiếu thỏa thuận về quyền sử dụng hình ảnh, đặc biệt nếu video được sử dụng cho mục đích thương mại, phát hành trên nhiều nền tảng hoặc trong thời gian dài.
Nếu video sử dụng một ca khúc có bản quyền thì sao?
Cần kiểm tra cơ sở sử dụng ca khúc và bản ghi âm trong video.
Việc bên sản xuất đã hoàn thành video không tự động chứng minh rằng bên đặt hàng có mọi quyền cần thiết để khai thác video ở mọi phạm vi.
Nếu video chưa hoàn thành nhưng hợp đồng bị chấm dứt thì thanh lý thế nào?
Nên ghi rõ phần việc đã hoàn thành, phiên bản hiện tại, file đã tạo, file đã bàn giao, khoản tiền tương ứng và cách xử lý phần việc còn lại.
Không nên ghi nhận toàn bộ sản phẩm đã hoàn tất nếu thực tế chưa đạt điều kiện nghiệm thu.
Khi nào nên đăng ký gói tư vấn?
Có thể cân nhắc khi dự án có nhiều chủ thể quyền, hình ảnh nghệ sĩ, âm nhạc bên thứ ba, file nguồn, quyền độc quyền, khai thác quốc tế, quảng cáo thương mại hoặc tranh chấp về sản phẩm.
Với trường hợp đơn giản, mẫu có sẵn có thể giúp chuẩn bị biên bản nhanh hơn.
Gói tư vấn có thay thế mẫu không?
Không.
Mẫu giúp cung cấp khung văn bản để chỉnh sửa. Gói tư vấn phù hợp khi cần xem xét hợp đồng, quyền đối với video hoặc tình huống cụ thể.
Vì sao nên mua mẫu khi có thể tìm mẫu miễn phí?
Mẫu miễn phí có thể dùng để tham khảo, nhưng với hợp đồng sản xuất video quảng bá nghệ thuật, người dùng vẫn phải tự xác định phạm vi sản xuất, sản phẩm, phiên bản, file nguồn, nghiệm thu, thanh toán và quyền sử dụng.
Giá trị của mẫu được chuẩn bị chuyên biệt nằm ở phần công việc đã được làm trước: nghiên cứu, xây dựng cấu trúc, lựa chọn nội dung và tổ chức các phần cần xác nhận. Nhờ đó, người dùng có thể bắt đầu từ một khung phù hợp hơn thay vì tự soạn toàn bộ.
Tải Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật
Nếu dự án sản xuất video đã hoàn thành hoặc các bên chuẩn bị kết thúc hợp đồng, mẫu có thể được sử dụng làm cơ sở để xác nhận phạm vi sản xuất, video thành phẩm, phiên bản, file bàn giao, nghiệm thu, thanh toán và nghĩa vụ còn lại.
Trước khi ký, nên đối chiếu kỹ sản phẩm đã duyệt, file nguồn, các thành phần do bên thứ ba cung cấp, quyền sử dụng video và tình trạng thanh toán.
Tải Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật gồm file Word và file PDF để có sẵn khung văn bản, dễ chỉnh sửa và tiết kiệm thời gian chuẩn bị. Nếu dự án có vấn đề phức tạp về quyền hình ảnh, âm nhạc, footage hoặc quyền khai thác video, bạn có thể lựa chọn thêm gói tư vấn trên trang.
Kết luận
Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật nên xác nhận cụ thể phạm vi sản xuất, sản phẩm và phiên bản video, file bàn giao, nghiệm thu, thanh toán cùng các quyền và nghĩa vụ còn lại.
Đặc biệt, cần phân biệt dịch vụ sản xuất video với quyền đối với các thành phần được sử dụng trong video như tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hình ảnh, cuộc biểu diễn và tài nguyên của bên thứ ba. Việc thanh lý chỉ nên ghi nhận đúng phạm vi mà hợp đồng và thỏa thuận thực tế đã xác lập.
Tác giả: Team biên tập Mẫu Biên Bản
Xem thêm:
Biên bản thanh lý hợp đồng cung cấp dịch vụ biên tập nhạc nền cho phim ảnh
Biên bản thanh lý hợp đồng biên tập & xuất bản sách nghệ thuật
Biên bản thanh lý hợp đồng cung cấp dịch vụ trang trí sân khấu sự kiện nghệ thuật
Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.
Đánh giá mẫu biên bản
Mẫu Biên bản thanh lý hợp đồng sản xuất video quảng bá sản phẩm nghệ thuật file Word, PDF, dễ chỉnh sửa, xác nhận hoàn tất và quyền, nghĩa vụ các bên.
Tải về toàn bộ files
30,000₫
Bao gồm
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn
