MauBienBan.vn
Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Mẫu biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT (Netflix, VieON, Disney+…)
BB3-2141
Cơ bản
Cập nhật:
Người kiểm duyệt nội dung: Đội ngũ luật sư
4.9
32.3K
434

Mẫu Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT (Netflix, VieON, Disney+…) file Word, PDF, dễ chỉnh sửa, hướng dẫn và tải về.

Tải về toàn bộ files

30,000₫

Bao gồm

File Word, PDF
Hướng dẫn chi tiết
Tư vấn từ luật sư

Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.

Thông tin liên hệ tư vấn

Đang kiểm tra đơn hàng...
Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Mô tả chi tiết

Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT (Netflix, VieON, Disney+…) được lập khi các bên hoàn tất hoặc chấm dứt thỏa thuận đưa phim lên các dịch vụ xem phim trực tuyến. Đây không chỉ là văn bản xác nhận đã hoàn thành việc phát hành mà còn cần làm rõ thời hạn khai thác, nền tảng OTT, lãnh thổ, doanh thu, chi phí, dữ liệu phim, tình trạng gỡ nội dung và quyền, nghĩa vụ còn tiếp tục sau khi thanh lý. 

Nếu đang cần một mẫu có cấu trúc sẵn để chỉnh sửa theo hợp đồng thực tế, bạn có thể sử dụng mẫu được chuẩn bị riêng cho trường hợp phát hành phim trên nền tảng OTT.

Nếu cần hoàn tất hồ sơ thanh lý hợp đồng phát hành phim trên Netflix, VieON, Disney+ hoặc nền tảng OTT tương tự, bạn có thể tải mẫu đã chuẩn bị sẵn nội dung và bố cục. Mẫu có file Word và file PDF, thuận tiện chỉnh sửa thông tin phim, nền tảng, thời hạn khai thác, doanh thu và nghĩa vụ bàn giao.

Vì sao nên tải Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT tại Mẫu Biên Bản?

Có thể tìm thấy nhiều mẫu biên bản thanh lý hợp đồng miễn phí trên Internet. Tuy nhiên, một mẫu thanh lý hợp đồng chung thường chỉ tập trung vào thông tin các bên, thời gian thực hiện, thanh toán và xác nhận chấm dứt hợp đồng. Những nội dung đó chưa chắc đủ cho một hợp đồng có đối tượng là quyền phát hành và khai thác phim trên nền tảng OTT.

Điểm khó của trường hợp này nằm ở việc phải xác định chính xác phim nào được khai thác, trên nền tảng nào, trong thời gian bao lâu, ở lãnh thổ nào, theo phương thức nào, doanh thu được tính ra sao và sau khi kết thúc hợp tác thì phim, dữ liệu và quyền khai thác được xử lý thế nào.

Vì vậy, giá trị của mẫu không nằm đơn thuần ở việc cung cấp một file Word hoặc PDF. Phần giá trị thực tế là công việc đã được chuẩn bị trước: nghiên cứu tình huống, xây dựng cấu trúc, sắp xếp các nhóm thông tin và đưa những vấn đề đặc thù của hoạt động phát hành OTT vào đúng vị trí để người dùng có thể rà soát và chỉnh sửa.

Không phải mẫu thanh lý hợp đồng phát hành phim nào cũng phù hợp với OTT

Phát hành phim trên nền tảng OTT có thể có cấu trúc hợp tác rất khác nhau.

Một bên có thể là chủ sở hữu hoặc bên có quyền khai thác phim, bên còn lại thực hiện phân phối hoặc cung cấp quyền truy cập nội dung cho một nền tảng. Hợp đồng cũng có thể quy định riêng về:

  • Nền tảng phát hành;
  • Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ;
  • Thời hạn khai thác;
  • Độc quyền hoặc không độc quyền;
  • Phiên bản phim;
  • Phụ đề, lồng tiếng;
  • Trailer, poster và metadata;
  • Phí cấp quyền hoặc doanh thu chia sẻ;
  • Nghĩa vụ cung cấp nội dung;
  • Yêu cầu kỹ thuật của nền tảng;
  • Việc gỡ phim khi hết thời hạn.

Một mẫu chuyên biệt giúp người dùng không phải tự xây dựng toàn bộ các nhóm nội dung này từ một mẫu thanh lý chung.

Giá trị nằm ở nội dung được chuẩn bị, không chỉ ở định dạng tệp

Nếu chỉ cần một file Word có vài tiêu đề như “Thông tin các bên”, “Nội dung thanh lý” và “Cam kết”, người dùng hoàn toàn có thể tìm được nhiều mẫu miễn phí.

Nhưng khi sử dụng cho một hợp đồng phát hành OTT, vấn đề là biên bản cần ghi những gì để phản ánh đúng kết quả hợp tác.

Người dùng phải tự nghiên cứu:

  1. Hợp đồng quy định phạm vi phát hành thế nào;
  2. Phim đã được đưa lên nền tảng nào;
  3. Thời hạn khai thác còn hay đã hết;
  4. Doanh thu hoặc phí phát hành đã được đối soát chưa;
  5. Phim có cần gỡ khỏi nền tảng không;
  6. File master và dữ liệu phát hành thuộc bên nào;
  7. Những quyền nào chấm dứt và những nghĩa vụ nào tiếp tục.

Mẫu được chuẩn bị trước giúp rút ngắn phần công việc này.

Tập trung vào các điểm dễ phát sinh vướng mắc khi thanh lý OTT

Với hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT, một số vấn đề có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi thời hạn hợp tác đã kết thúc.

Ví dụ:

  • Doanh thu của kỳ trước chưa được thanh toán;
  • Phim đã hết thời hạn khai thác nhưng vẫn còn hiển thị;
  • Nền tảng cần thời gian kỹ thuật để gỡ phim;
  • Một số lãnh thổ có thời hạn khác nhau;
  • Còn dữ liệu phim hoặc tài liệu kỹ thuật chưa bàn giao;
  • Phụ đề, trailer, poster hoặc metadata vẫn đang được sử dụng;
  • Có yêu cầu tiếp tục báo cáo doanh thu;
  • Có khiếu nại liên quan đến nội dung đã phát hành.

Đưa những vấn đề này vào quá trình rà soát giúp biên bản có tính thực tế hơn.

Giảm thời gian tìm kiếm, ghép và sửa nhiều mẫu khác nhau

Nếu tự soạn từ đầu, người lập thường phải tìm mẫu thanh lý hợp đồng, mẫu hợp đồng phát hành phim, mẫu biên bản bàn giao và các tài liệu tham khảo về quyền khai thác rồi ghép lại.

Cách làm này vừa mất thời gian vừa dễ tạo ra văn bản có cấu trúc không thống nhất.

Một mẫu chuyên biệt giúp người dùng bắt đầu từ cấu trúc gần với nhu cầu thực tế, sau đó tập trung vào việc thay đổi thông tin của bộ phim và thỏa thuận giữa các bên.

Nội dung được biên tập và rà soát chuyên môn

Mẫu được xây dựng theo hướng phục vụ nhu cầu sử dụng thực tế, với nội dung được đội ngũ biên tập chuyên nghiệp chuẩn bị và rà soát theo các vấn đề thường cần xác nhận trong hồ sơ.

Đối với các nội dung có yếu tố pháp lý, việc rà soát bởi người có chuyên môn pháp lý giúp tăng thêm độ tin cậy về cách tổ chức nội dung. Tuy nhiên, mẫu không thay thế việc kiểm tra hợp đồng cụ thể hoặc tư vấn pháp lý trong trường hợp có tranh chấp hay thỏa thuận phức tạp.

Hạn chế câu hỏi “Biên bản đã đủ chưa?”

Đây là một trong những giá trị thực tế nhất của mẫu.

Khi tự lập biên bản, người soạn có thể chỉ xác nhận “hai bên đã hoàn thành hợp đồng” nhưng bỏ qua:

  • Phạm vi nền tảng;
  • Thời hạn khai thác;
  • Lãnh thổ;
  • Doanh thu chưa chốt;
  • Thời điểm gỡ phim;
  • Dữ liệu cần bàn giao;
  • Nghĩa vụ sau thanh lý.

Mẫu có cấu trúc sẵn giúp người dùng có danh mục vấn đề để rà soát, thay vì phải tự nhớ toàn bộ từ đầu.

Có cả file Word và PDF

File Word phù hợp để thay đổi tên phim, thông tin các bên, nền tảng, thời hạn, số liệu doanh thu và các thỏa thuận cụ thể.

File PDF thuận tiện để xem trước bố cục, đối chiếu nội dung hoặc lưu trữ bản mẫu.

Đây là lợi ích về định dạng; giá trị cốt lõi vẫn là phần nội dung và cấu trúc đã được chuẩn bị trước.

Khi nào cần lập biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT?

Biên bản có thể được lập khi các bên đã hoàn thành hoặc thống nhất chấm dứt quan hệ hợp tác phát hành.

Một số trường hợp thường gặp:

  • Hết thời hạn cấp quyền phát hành phim trên OTT;
  • Hoàn tất thời gian khai thác theo hợp đồng;
  • Hoàn thành việc đưa phim lên nền tảng;
  • Hai bên thống nhất kết thúc hợp tác trước hạn;
  • Thay đổi nền tảng phân phối;
  • Chấm dứt quyền khai thác của bên phát hành;
  • Phim không tiếp tục được phân phối trên nền tảng;
  • Một bên không tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận;
  • Cần xác nhận kết quả đối soát sau khi kết thúc kỳ phát hành.

Trong từng trường hợp, nội dung thanh lý cần phản ánh đúng tình trạng thực tế, thay vì mặc nhiên xác nhận rằng tất cả quyền và nghĩa vụ đã chấm dứt.

Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim OTT gồm những nội dung gì?

1. Thông tin các bên

Ghi chính xác:

  • Tên tổ chức/cá nhân;
  • Địa chỉ;
  • Mã số doanh nghiệp hoặc giấy tờ định danh;
  • Người đại diện;
  • Chức vụ;
  • Thông tin liên hệ;
  • Căn cứ đại diện hoặc ủy quyền nếu có.

2. Thông tin hợp đồng

Bao gồm:

  • Tên hợp đồng;
  • Số hợp đồng;
  • Ngày ký;
  • Phụ lục và thỏa thuận sửa đổi nếu có;
  • Thời hạn hợp tác.

3. Thông tin nhận diện bộ phim

Nên ghi đủ thông tin để tránh nhầm lẫn:

  • Tên phim;
  • Số tập nếu là phim dài tập;
  • Phiên bản phim;
  • Thời lượng;
  • Ngôn ngữ;
  • Phụ đề/lồng tiếng nếu có;
  • Các thông tin nhận diện khác theo hợp đồng.

4. Nền tảng OTT và phạm vi phát hành

Đây là phần cần chú ý hơn so với mẫu thanh lý thông thường.

Có thể ghi:

  • Tên nền tảng;
  • Kênh hoặc dịch vụ cụ thể;
  • Lãnh thổ được khai thác;
  • Thời gian bắt đầu;
  • Thời gian kết thúc;
  • Hình thức khai thác;
  • Độc quyền hoặc không độc quyền nếu hợp đồng có quy định.

Nếu hợp đồng chỉ cấp quyền tại một số quốc gia, không nên ghi phạm vi toàn cầu một cách chung chung.

5. Kết quả thực hiện hợp đồng

Xác nhận:

  • Phim đã được cung cấp;
  • Nền tảng đã tiếp nhận;
  • Phim đã được đưa lên hệ thống;
  • Các tài liệu kỹ thuật đã bàn giao;
  • Các công việc quảng bá hoặc hỗ trợ phát hành đã thực hiện;
  • Các nghĩa vụ khác đã hoàn thành.

6. Đối soát tài chính

Có thể bao gồm:

  • Phí phát hành/cấp quyền;
  • Doanh thu phát sinh;
  • Chi phí liên quan;
  • Tỷ lệ phân chia;
  • Số tiền đã thanh toán;
  • Số tiền còn phải thanh toán;
  • Thời hạn hoàn tất thanh toán.

Nếu có bảng đối soát riêng, nên dẫn chiếu rõ đến tài liệu đó.

7. Xử lý phim và dữ liệu sau khi thanh lý

Cần xác định:

  • Phim có tiếp tục hiển thị không;
  • Thời điểm gỡ phim;
  • Ai chịu trách nhiệm yêu cầu gỡ;
  • File master thuộc bên nào;
  • Dữ liệu kỹ thuật được bàn giao cho ai;
  • Trailer, poster, thumbnail và metadata được xử lý thế nào.

Cách lập biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim OTT

Bước 1: Đọc lại hợp đồng và phụ lục

Xác định chính xác:

  • Đối tượng phim;
  • Nền tảng;
  • Lãnh thổ;
  • Thời hạn;
  • Quyền khai thác;
  • Phương thức tính phí hoặc doanh thu;
  • Nghĩa vụ cung cấp dữ liệu;
  • Điều kiện chấm dứt.

Bước 2: Xác nhận tình trạng phát hành

Kiểm tra phim đã phát hành trên nền tảng nào và hiện còn khả dụng hay không.

Nếu có nhiều nền tảng, nên liệt kê từng nền tảng và phạm vi tương ứng thay vì gộp thành một nội dung chung.

Bước 3: Đối soát tài chính

Đối chiếu số liệu từ hợp đồng, báo cáo nền tảng và chứng từ thanh toán.

Nếu còn khoản phải thanh toán, biên bản cần xác định rõ số tiền và thời hạn thực hiện.

Bước 4: Xác nhận việc gỡ hoặc tiếp tục khai thác

Đây là nội dung quan trọng khi thanh lý hợp đồng OTT.

Có thể xảy ra hai trường hợp:

Phim phải gỡ: ghi rõ nền tảng, thời hạn và trách nhiệm thực hiện.

Phim vẫn tiếp tục được khai thác: phải xác định cơ sở và phạm vi của việc tiếp tục khai thác theo thỏa thuận giữa các bên.

Bước 5: Xử lý dữ liệu và tài liệu phát hành

Xác định bên giữ:

  • File master;
  • File phụ đề;
  • File lồng tiếng;
  • Poster;
  • Trailer;
  • Metadata;
  • Báo cáo phát hành;
  • Tài liệu kỹ thuật.

Bước 6: Xác định nghĩa vụ còn lại

Không nên chỉ ghi “hai bên không còn nghĩa vụ” nếu thực tế vẫn còn nghĩa vụ thanh toán, bảo mật, báo cáo doanh thu hoặc xử lý khiếu nại.

Lưu ý pháp lý khi thanh lý hợp đồng phát hành phim OTT

Luật Điện ảnh số 05/2022/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, là một trong các văn bản pháp luật cần được đối chiếu khi xử lý hoạt động điện ảnh.

Đối với quyền tác giả và các quyền liên quan đến phim, cần đồng thời xem xét pháp luật về sở hữu trí tuệ. Văn bản hợp nhất 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025 về Luật Sở hữu trí tuệ là nguồn pháp lý quan trọng để đối chiếu; ngoài ra, Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ đã có hiệu lực từ ngày 01/04/2026.

Phát hành phim trên OTT cần xác định đúng phạm vi quyền

Không nên mặc định rằng bên được phép đưa phim lên một nền tảng OTT đã có toàn bộ quyền đối với phim.

Quyền khai thác có thể được giới hạn theo:

  • Nền tảng;
  • Phương thức truyền đạt đến công chúng;
  • Lãnh thổ;
  • Thời hạn;
  • Phiên bản;
  • Hình thức khai thác;
  • Tính độc quyền.

Khi thanh lý, cần đối chiếu chính xác với hợp đồng.

Không đồng nhất việc bàn giao file với chuyển giao quyền

Việc một bên giao file phim, master hoặc dữ liệu kỹ thuật cho bên khác không tự động đồng nghĩa với việc chuyển giao toàn bộ quyền sở hữu hoặc quyền khai thác.

Biên bản nên sử dụng cách diễn đạt phù hợp với hợp đồng gốc và thỏa thuận thực tế.

Cần làm rõ thời điểm kết thúc quyền khai thác

Ví dụ, hợp đồng quy định quyền khai thác đến ngày 30/06 nhưng nền tảng cần một khoảng thời gian kỹ thuật để gỡ nội dung. Khi đó, hồ sơ nên phân biệt:

  • Ngày kết thúc quyền khai thác;
  • Thời điểm yêu cầu gỡ;
  • Thời điểm thực tế hoàn tất gỡ;
  • Trách nhiệm của từng bên.

Doanh thu có thể tiếp tục phát sinh sau ngày thanh lý

Nếu nền tảng trả doanh thu theo kỳ, việc chấm dứt hợp đồng không nhất thiết đồng nghĩa với việc mọi nghĩa vụ đối soát tài chính đã kết thúc ngay trong ngày ký biên bản.

Nếu còn doanh thu của kỳ trước hoặc doanh thu phát sinh cần quyết toán, nên ghi rõ cơ chế xử lý.

Cần chú ý các quyền liên quan đến nội dung phim

Ngoài bản thân bộ phim, hoạt động khai thác OTT có thể liên quan đến nhiều thành phần như:

  • Âm nhạc;
  • Hình ảnh;
  • Diễn viên;
  • Bản ghi;
  • Phụ đề;
  • Lồng tiếng;
  • Hình ảnh quảng bá.

Vì vậy, nếu hợp đồng có quy định riêng về quyền sử dụng hoặc giấy phép liên quan, cần kiểm tra trước khi xác nhận thanh lý.

Checklist trước khi ký

  •  Đúng thông tin các bên;
  • Đúng số hợp đồng và phụ lục;
  • Đúng tên và phiên bản phim;
  • Đúng nền tảng OTT;
  • Đúng lãnh thổ;
  • Đúng thời hạn khai thác;
  • Đã xác nhận tình trạng phim trên nền tảng;
  • Đã đối soát doanh thu và chi phí;
  • Đã xác định khoản còn phải thanh toán;
  • Đã xác định việc tiếp tục hoặc dừng khai thác;
  • Đã xác định trách nhiệm gỡ phim nếu có;
  • Đã xử lý file master và dữ liệu;
  • Đã xác định quyền và nghĩa vụ tiếp tục có hiệu lực;
  • Đã kiểm tra các phụ lục, bảng đối soát kèm theo;
  • Người ký đúng thẩm quyền.

Sau khi tải mẫu cần chỉnh sửa những gì?

Không nên sử dụng nguyên văn mẫu để ký. Cần thay đổi các thông tin theo hồ sơ thực tế.

Thông tin các bên: thay bằng thông tin pháp lý chính xác.

Thông tin phim: cập nhật tên phim, phiên bản, số tập, thời lượng và các thông tin nhận diện.

Thông tin OTT: điền đúng tên nền tảng, phạm vi lãnh thổ và thời hạn khai thác.

Tài chính: cập nhật phí cấp quyền, doanh thu, chi phí, khoản đã thanh toán và khoản còn lại.

Tình trạng phát hành: ghi rõ phim đã phát hành ở đâu, còn hiển thị hay đã gỡ.

Dữ liệu: xác định file master, phụ đề, lồng tiếng, trailer, poster, metadata và tài liệu liên quan được bàn giao hoặc xử lý như thế nào.

Quyền sau thanh lý: chỉnh sửa theo đúng hợp đồng và thỏa thuận thực tế, đặc biệt với quyền khai thác, bảo mật và đối soát doanh thu.

Nếu đã có hợp đồng và cần nhanh chóng chuyển sang bước thanh lý, bạn có thể dùng mẫu có sẵn thay vì tự xây dựng lại toàn bộ văn bản. File Word và file PDF đều được cung cấp, giúp dễ chỉnh sửa theo từng nền tảng OTT, thời hạn khai thác, số liệu tài chính và phương án xử lý phim sau khi kết thúc hợp tác.

Câu hỏi thường gặp

Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim OTT là gì?

Đây là văn bản ghi nhận kết quả thực hiện và việc kết thúc hoặc chấm dứt hợp tác phát hành phim trên nền tảng trực tuyến, đồng thời xác nhận các vấn đề liên quan đến tài chính, quyền khai thác, dữ liệu và nghĩa vụ còn lại.

Có thể dùng mẫu này cho Netflix, VieON và Disney+ không?

Có thể sử dụng làm khung tham khảo cho các trường hợp phát hành trên nền tảng OTT khác nhau. Tuy nhiên, thông tin về nền tảng, lãnh thổ, thời hạn, quyền khai thác và cơ chế doanh thu phải được chỉnh sửa theo hợp đồng thực tế.

Khi thanh lý có bắt buộc phải gỡ phim khỏi nền tảng không?

Không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Việc gỡ hay tiếp tục khai thác phụ thuộc vào hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên. Nếu phải gỡ, nên ghi rõ trách nhiệm và thời hạn thực hiện.

Hết thời hạn hợp đồng nhưng phim vẫn còn trên nền tảng thì xử lý thế nào?

Cần kiểm tra hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên để xác định quyền khai thác đã chấm dứt hay có cơ chế gia hạn, gia hạn kỹ thuật hoặc xử lý chuyển tiếp. Không nên chỉ dựa vào tình trạng phim còn hiển thị trên nền tảng để kết luận quyền khai thác vẫn tồn tại.

Có cần ghi lãnh thổ phát hành trong biên bản không?

Nếu hợp đồng giới hạn lãnh thổ, nên ghi hoặc dẫn chiếu rõ phạm vi lãnh thổ để tránh nhầm lẫn về quyền khai thác.

Doanh thu OTT chưa được nền tảng thanh toán thì có thể thanh lý không?

Có thể phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên. Tuy nhiên, nếu vẫn còn khoản phải đối soát hoặc thanh toán, biên bản nên ghi rõ số liệu, thời hạn và trách nhiệm thực hiện thay vì xác nhận chung rằng mọi nghĩa vụ tài chính đã hoàn tất.

Bàn giao file phim có phải là chuyển giao bản quyền không?

Không nhất thiết. Việc bàn giao file và việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền khai thác là các vấn đề khác nhau và cần căn cứ vào hợp đồng, phụ lục và thỏa thuận cụ thể.

Mẫu có thể chỉnh sửa theo hợp đồng độc quyền OTT không?

Có. Khi sử dụng cho hợp đồng độc quyền, cần đặc biệt kiểm tra thời hạn độc quyền, lãnh thổ, nền tảng, phương thức khai thác và quyền tiếp tục khai thác sau khi hợp đồng kết thúc.

Kết luận

Biên bản thanh lý hợp đồng phát hành phim trên nền tảng OTT nên phản ánh đầy đủ hơn một biên bản thanh lý thông thường, đặc biệt ở các nội dung nền tảng, lãnh thổ, thời hạn khai thác, doanh thu, dữ liệu phim, việc gỡ nội dung và quyền còn lại sau khi kết thúc hợp tác. Mẫu có sẵn giúp rút ngắn quá trình xây dựng văn bản, nhưng các thông tin thực tế vẫn cần được đối chiếu với hợp đồng và phụ lục trước khi ký.

Tác giả: Team biên tập Mẫu Biên Bản

Xem thêm:

Biên bản thanh lý hợp đồng hợp tác giữa nhà sản xuất phim và rạp chiếu phim
Biên bản thanh lý hợp đồng cung cấp dịch vụ hậu kỳ phim ảnh (dựng phim, chỉnh màu, kỹ xảo…)
Biên bản thanh lý hợp đồng thuê nhạc sĩ sáng tác nhạc phim

Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá mẫu biên bản