
Mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty file Word, PDF chuẩn, nội dung đầy đủ, dễ chỉnh sửa, được luật sư rà soát, có hướng dẫn, tải về dùng ngay.
Tải về toàn bộ files
45,000₫
Bao gồm
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn

Mô tả chi tiết
Biên bản xác nhận công nợ công ty là văn bản ghi nhận kết quả đối chiếu các khoản phải thu, phải trả giữa doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác. Văn bản giúp xác định số dư tại thời điểm xác nhận, các khoản đã thanh toán và nghĩa vụ còn lại. Tải Mẫu Biên Bản để sử dụng bố cục có sẵn, thuận tiện cập nhật số liệu theo hồ sơ thực tế.
Cần đối chiếu công nợ giữa công ty và đối tác một cách rõ ràng? Mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty tại Mẫu Biên Bản giúp hệ thống hóa thông tin giao dịch, số tiền đã thanh toán và số dư còn lại, hỗ trợ kiểm tra chứng từ trước khi ký xác nhận.
Thông tin nhanh về Biên bản xác nhận công nợ công ty
- Tên văn bản: Biên bản xác nhận công nợ công ty.
- Mục đích: Ghi nhận số dư phải thu, phải trả và kết quả đối chiếu giữa các bên.
- Đối tượng sử dụng: Doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp và đối tác có phát sinh công nợ.
- Nơi tiếp nhận: Các bên liên quan, bộ phận kế toán, tài chính hoặc người phụ trách quản lý công nợ.
- Tài liệu nên chuẩn bị: Hợp đồng, đơn đặt hàng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và bảng đối chiếu công nợ.
- Định dạng file: Kiểm tra định dạng thực tế được cung cấp tại trang tải mẫu trước khi sử dụng.
Vì sao nên tải mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty tại Mẫu Biên Bản?
Có sẵn bố cục, thuận tiện sử dụng ngay
Biên bản xác nhận công nợ công ty cần thể hiện rõ thông tin doanh nghiệp, đối tác, căn cứ phát sinh công nợ, số tiền đã thanh toán và số dư còn lại. Nếu thiếu các nội dung quan trọng, việc kiểm tra số liệu giữa hai bên có thể mất thêm thời gian.
Mẫu biên bản xác nhận công nợ công ty có bố cục sẵn giúp người lập xác định các thông tin cần điền và sắp xếp nội dung theo trình tự dễ theo dõi. Bạn có thể cập nhật thông tin pháp lý của các bên, số hợp đồng, danh sách hóa đơn và kết quả đối chiếu theo từng giao dịch thực tế.
Đối với doanh nghiệp có nhiều khách hàng hoặc nhà cung cấp, cách trình bày thống nhất còn hỗ trợ kiểm tra hồ sơ thuận tiện hơn. Các khoản đã thanh toán, khoản còn tồn và nội dung chưa thống nhất có thể được thể hiện riêng, hạn chế nhầm lẫn khi tổng hợp số liệu.
Tiết kiệm thời gian và công sức soạn thảo
Công việc xác nhận công nợ thường đòi hỏi tổng hợp thông tin từ hợp đồng, hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi và chứng từ chuyển khoản. Người phụ trách còn cần kiểm tra các khoản điều chỉnh, thanh toán từng phần hoặc giao dịch chưa được ghi nhận đồng nhất giữa hai bên.
Nếu tự xây dựng văn bản từ đầu, bạn phải thiết kế bố cục, sắp xếp các trường thông tin và rà soát cách diễn đạt. Mẫu có sẵn giúp giảm phần việc trình bày, để người lập tập trung vào việc kiểm tra chứng từ và xác định số dư chính xác.
Với mẫu biên bản xác nhận công nợ công ty, bạn có thể chuẩn bị bản dự thảo theo cấu trúc rõ ràng rồi điều chỉnh cho từng khách hàng, nhà cung cấp hoặc hợp đồng. Thời gian thực tế tiết kiệm được phụ thuộc vào số lượng giao dịch và mức độ đầy đủ của hồ sơ.
Giá trị thiết thực so với chi phí mua mẫu
Một biểu mẫu phù hợp có thể hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình xác nhận công nợ trong hoạt động mua bán, cung cấp dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh. Giá trị thực tế của mẫu nằm ở khả năng áp dụng vào công việc, giúp thông tin được trình bày nhất quán và dễ rà soát.
Khi lựa chọn mẫu, doanh nghiệp nên xem xét các trường thông tin có đáp ứng nghiệp vụ hay không, có thể bổ sung bảng kê giao dịch và có thuận tiện chỉnh sửa theo quy trình nội bộ hay không. Nếu thường xuyên đối chiếu công nợ, cấu trúc phù hợp có thể được sử dụng làm cơ sở cho nhiều hồ sơ tương tự.
Chi phí mua mẫu nên được cân nhắc cùng thời gian và công sức soạn thảo mà mẫu có thể giúp giảm bớt. Dù sử dụng biểu mẫu miễn phí hay trả phí, người lập vẫn cần kiểm tra tính chính xác của số liệu, căn cứ giao dịch và thẩm quyền ký trước khi hoàn thiện.
Chủ động chỉnh sửa theo tình hình thực tế
Mỗi công ty có thể phát sinh công nợ từ nhiều loại giao dịch như bán hàng, cung cấp dịch vụ, mua nguyên vật liệu hoặc thực hiện hợp đồng theo giai đoạn. Do đó, nội dung biên bản cần phản ánh đúng đặc điểm giao dịch thay vì áp dụng một cách ghi nhận giống nhau cho mọi trường hợp.
Bạn có thể bổ sung bảng chi tiết theo hóa đơn, ngày phát sinh, giá trị giao dịch, số tiền đã thanh toán và số dư còn lại. Nếu hai bên có thỏa thuận bù trừ, điều chỉnh giá trị hoặc lịch thanh toán, cần ghi nhận theo tài liệu làm căn cứ và kết quả thống nhất thực tế.
Nếu số liệu giữa hai bên chưa khớp, nên ghi riêng khoản chênh lệch và nội dung cần xác minh. Không nên thể hiện toàn bộ số dư đã được xác nhận khi vẫn còn giao dịch chưa được đối chiếu đầy đủ.
Khi nào nên sử dụng mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty?
Biên bản này phù hợp khi doanh nghiệp cần xác nhận số tiền còn phải thu hoặc phải trả với một tổ chức, cá nhân có quan hệ giao dịch. Việc lập biên bản có thể phục vụ quản lý nội bộ, đối chiếu định kỳ hoặc làm rõ số dư trước khi tiếp tục thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Công nợ khách hàng: Xác nhận giá trị hàng hóa, dịch vụ đã cung cấp, số tiền khách hàng đã trả và khoản còn phải thu.
- Công nợ nhà cung cấp: Đối chiếu hóa đơn mua hàng, dịch vụ đã nhận và nghĩa vụ thanh toán còn lại.
- Công nợ theo hợp đồng: Tổng hợp các khoản phát sinh, thanh toán và điều chỉnh theo từng hợp đồng.
- Đối chiếu công nợ cuối tháng hoặc cuối năm: Kiểm tra số dư trên sổ kế toán với dữ liệu của đối tác.
- Công nợ thanh toán từng phần: Ghi nhận số tiền đã thanh toán và phần nghĩa vụ chưa hoàn thành.
- Xử lý công nợ có chênh lệch: Xác định các giao dịch chưa thống nhất để tiếp tục kiểm tra chứng từ.
- Chuẩn bị hồ sơ kiểm tra tài chính: Tổng hợp thông tin công nợ phục vụ việc rà soát nội bộ hoặc yêu cầu đối chiếu phù hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi lập biên bản?
Trước khi soạn thảo, hãy xác định rõ công ty và đối tác cần xác nhận, phạm vi giao dịch và ngày chốt số liệu. Sau đó, tập hợp hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, bảng kê công nợ và các văn bản điều chỉnh liên quan.
Nếu có nhiều giao dịch, nên lập bảng tổng hợp theo từng hóa đơn hoặc hợp đồng. Việc phân loại khoản đã thanh toán, khoản còn phải trả và khoản chưa thống nhất giúp hai bên kiểm tra số liệu có căn cứ, tránh nhầm lẫn giữa tổng giá trị giao dịch và số dư thực tế.
Dùng Mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty tại Mẫu Biên Bản để sắp xếp thông tin doanh nghiệp, căn cứ giao dịch và kết quả đối chiếu theo bố cục dễ kiểm tra. Bạn có thể bổ sung bảng kê hóa đơn, cập nhật các khoản thanh toán và ghi rõ số dư còn lại trước khi ký.
Tải mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty, bạn nhận được những gì?
Khi chọn biểu mẫu, hãy kiểm tra xem cấu trúc có đáp ứng nhu cầu xác nhận công nợ của doanh nghiệp hay không. Các nhóm nội dung nên được thể hiện rõ gồm:
- Mục đích: Ghi nhận số dư công nợ và kết quả đối chiếu giữa công ty với đối tác.
- Đối tượng sử dụng: Doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp và các bên có nghĩa vụ thanh toán liên quan.
- Nội dung chính: Thông tin các bên, căn cứ phát sinh, số tiền phải thanh toán, khoản đã trả và số dư còn lại.
- Nơi tiếp nhận: Các bên ký xác nhận và bộ phận kế toán hoặc tài chính phụ trách lưu hồ sơ.
- Định dạng: Kiểm tra định dạng thực tế được công bố tại trang tải mẫu trước khi lựa chọn.
- Lưu ý: Số liệu cần dựa trên chứng từ; khoản chênh lệch hoặc chưa thống nhất nên được ghi nhận riêng.
Kinh nghiệm từ Mẫu Biên Bản: Kiểm tra 3 điểm trước khi xác nhận công nợ công ty
1. Xác định đúng chủ thể có nghĩa vụ thanh toán
Kiểm tra tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và thông tin nhận diện của đối tác theo hợp đồng hoặc hồ sơ giao dịch. Nếu có chi nhánh, đơn vị phụ thuộc hoặc bên thứ ba tham gia thanh toán, cần làm rõ chủ thể liên quan đến khoản công nợ.
2. Phân biệt giá trị giao dịch và số dư còn lại
Tổng giá trị hợp đồng hoặc hóa đơn không đồng nghĩa với số tiền còn phải trả. Cần trừ các khoản thanh toán và giảm trừ đã được xác nhận, đồng thời kiểm tra các khoản điều chỉnh để xác định số dư tại ngày lập biên bản.
3. Ghi riêng giao dịch chưa thống nhất
Nếu số liệu kế toán của hai bên có chênh lệch, hãy xác định hóa đơn, lần thanh toán hoặc giao dịch cần kiểm tra. Có thể ghi nhận phần đã thống nhất và nêu rõ phần còn cần xác minh, thay vì xác nhận một số tổng chưa có đủ căn cứ.
Hướng dẫn cách viết Biên bản xác nhận công nợ công ty
Bước 1: Ghi thông tin của hai bên
Điền tên công ty, địa chỉ, mã số doanh nghiệp và thông tin liên hệ phù hợp. Ghi rõ họ tên, chức vụ của người đại diện hoặc người được ủy quyền ký biên bản theo hồ sơ thực tế.
Nên đối chiếu các thông tin này với hợp đồng, giấy tờ doanh nghiệp hoặc tài liệu giao dịch liên quan. Nếu người ký không phải người đại diện theo pháp luật, cần kiểm tra phạm vi ủy quyền trước khi hoàn thiện.
Bước 2: Ghi căn cứ phát sinh công nợ
Nêu số hợp đồng, đơn đặt hàng, hóa đơn hoặc tài liệu làm phát sinh nghĩa vụ thanh toán. Nếu công nợ hình thành từ nhiều giao dịch, có thể liệt kê trong bảng kê đính kèm và ghi rõ bảng kê là tài liệu đi cùng biên bản.
Việc xác định căn cứ cụ thể giúp các bên biết chính xác những giao dịch nào đang được đối chiếu. Tránh ghi quá chung chung khiến khó truy xuất hồ sơ hoặc phân biệt công nợ giữa các hợp đồng khác nhau.
Bước 3: Xác định thời điểm đối chiếu
Ghi rõ ngày chốt công nợ và phạm vi thời gian của các giao dịch được tổng hợp. Nếu biên bản chỉ xác nhận công nợ của một hợp đồng hoặc một nhóm hóa đơn, cần nêu rõ phạm vi để tránh hiểu rằng toàn bộ công nợ giữa hai bên đều đã được xác nhận.
Đối với công nợ phát sinh qua nhiều kỳ, nên kiểm tra số dư đầu kỳ cùng các khoản tăng, giảm trong kỳ. Cách làm này giúp người lập đối chiếu số liệu hiện tại với lịch sử giao dịch.
Bước 4: Tổng hợp các khoản phải thu, phải trả
Liệt kê giá trị hàng hóa, dịch vụ hoặc nghĩa vụ tài chính phát sinh theo hợp đồng. Nếu có nhiều hóa đơn, nên lập bảng gồm số hóa đơn, ngày phát hành, giá trị, hạn thanh toán và tình trạng thanh toán.
Cần phân biệt tổng giá trị giao dịch với số tiền thực tế còn phải thu hoặc phải trả. Nếu có giao dịch đã hủy, điều chỉnh hoặc thay thế bằng hóa đơn khác, hãy kiểm tra hồ sơ để tránh ghi nhận trùng.
Bước 5: Ghi các khoản đã thanh toán
Tổng hợp những khoản đã thanh toán, kèm ngày thanh toán, phương thức và chứng từ liên quan. Với giao dịch chuyển khoản, cần đối chiếu thông tin giao dịch ngân hàng hoặc chứng từ phù hợp để xác định khoản tiền đã được ghi nhận chính xác.
Nếu thanh toán theo nhiều đợt, nên liệt kê từng lần thay vì chỉ ghi tổng số. Cách trình bày này giúp hai bên dễ xác định khoản nào đã được thanh toán và phát hiện giao dịch bị bỏ sót hoặc ghi nhận trùng.
Bước 6: Xác định số dư công nợ
Sau khi tổng hợp các khoản phát sinh và thanh toán, xác định số dư còn lại tại ngày chốt. Cần ghi rõ công ty đang là bên phải thu hay bên phải trả để tránh nhầm chiều nghĩa vụ.
Có thể tham khảo cách tính tổng quát:
Số dư công nợ = Tổng số phải thanh toán − Tổng số đã thanh toán − Các khoản giảm trừ được xác nhận.
Công thức này cần được áp dụng nhất quán, bảo đảm không tính trùng các khoản đã được điều chỉnh. Nếu có lãi, phí hoặc khoản phát sinh khác, cần xác định riêng căn cứ và cách tính trước khi đưa vào số dư.
Ví dụ, công ty A phát sinh công nợ 200 triệu đồng với công ty B. Công ty A đã thanh toán 120 triệu đồng và được xác nhận giảm trừ 10 triệu đồng. Số dư còn lại theo ví dụ là 70 triệu đồng; số liệu thực tế phải dựa trên hồ sơ giao dịch.
Bước 7: Ghi nhận kết quả xác nhận và nội dung còn tồn tại
Nêu rõ số dư mà hai bên thống nhất, thời điểm xác nhận và các khoản còn cần kiểm tra nếu có. Nếu chưa thống nhất toàn bộ số liệu, cần ghi rõ giao dịch chênh lệch, số tiền liên quan và tài liệu cần bổ sung.
Không nên ghi toàn bộ công nợ là đã được xác nhận khi vẫn còn khoản chưa đối chiếu. Biên bản cần phản ánh đúng phạm vi mà các bên đã kiểm tra và thống nhất tại thời điểm lập.
Bước 8: Ghi thời hạn thanh toán nếu có thỏa thuận
Nếu các bên đã thống nhất lịch thanh toán tiếp theo, có thể ghi số tiền, thời hạn và điều kiện thực hiện. Nếu chưa có thỏa thuận mới, không nên tự đặt ra ngày thanh toán hoặc điều kiện mà các bên chưa chấp thuận.
Trường hợp cần gia hạn hoặc thay đổi phương thức thanh toán, hãy kiểm tra hợp đồng và xác định có cần lập văn bản điều chỉnh riêng hay không. Việc xác nhận số dư không mặc nhiên làm thay đổi mọi điều khoản thanh toán ban đầu.
Bước 9: Kiểm tra chữ ký và lưu hồ sơ
Trước khi ký, rà soát thông tin hai bên, căn cứ giao dịch, ngày chốt số liệu, số tiền bằng số và bằng chữ nếu có, cùng các phụ lục đính kèm. Người ký cần có thẩm quyền phù hợp với tư cách đại diện hoặc phạm vi ủy quyền.
Sau khi hoàn thiện, các bên nên lưu biên bản cùng hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và văn bản điều chỉnh liên quan. Hồ sơ đầy đủ giúp việc đối chiếu kỳ sau hoặc kiểm tra nội bộ thuận tiện hơn.
Checklist trước khi hoàn thiện biên bản
- Kiểm tra đúng thông tin pháp lý của hai bên.
- Đối chiếu hợp đồng, hóa đơn và căn cứ phát sinh công nợ.
- Xác định ngày chốt và phạm vi giao dịch được xác nhận.
- Tổng hợp đầy đủ các khoản thanh toán và giảm trừ.
- Tính lại số dư, tránh bỏ sót hoặc ghi nhận trùng.
- Ghi riêng các khoản chênh lệch hoặc chưa thống nhất.
- Kiểm tra thẩm quyền ký và phụ lục kèm theo.
Hoàn thiện Biên bản xác nhận công nợ công ty theo từng bước giúp làm rõ căn cứ phát sinh, khoản đã thanh toán và số dư còn lại. Mẫu Biên Bản cung cấp khung soạn thảo để bạn cập nhật dữ liệu, bổ sung bảng kê và rà soát nội dung chưa thống nhất trước khi ký.
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Biên bản xác nhận công nợ công ty
- Chốt rõ thời điểm xác nhận: Số dư phải gắn với ngày cụ thể để tránh nhầm lẫn các giao dịch phát sinh sau đó.
- Đối chiếu hồ sơ gốc: Kiểm tra hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và tài liệu điều chỉnh liên quan.
- Phân biệt số phải thu và số phải trả: Ghi rõ bên có nghĩa vụ thanh toán để tránh hiểu sai chiều công nợ.
- Không xác nhận số liệu chưa được kiểm tra: Khoản thiếu chứng từ hoặc có chênh lệch cần được ghi nhận riêng.
- Kiểm tra khoản giảm trừ: Chỉ đưa vào số dư những khoản có căn cứ phù hợp và được xác nhận theo hồ sơ thực tế.
- Làm rõ thỏa thuận thanh toán: Chỉ ghi thời hạn hoặc điều kiện mới khi các bên đã thống nhất phù hợp.
- Kiểm tra thẩm quyền người ký: Xác định đúng người đại diện hoặc người được ủy quyền của mỗi bên.
- Lưu trữ đầy đủ tài liệu: Biên bản nên đi kèm bảng kê, hợp đồng, hóa đơn và chứng từ để thuận tiện kiểm tra sau này.
Câu hỏi thường gặp về Biên bản xác nhận công nợ công ty
1. Biên bản xác nhận công nợ công ty là gì?
Đây là văn bản ghi nhận kết quả đối chiếu số tiền phải thu, phải trả giữa doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác. Biên bản thường thể hiện căn cứ phát sinh, các khoản đã thanh toán và số dư còn lại tại ngày xác nhận.
2. Khi nào công ty nên lập biên bản xác nhận công nợ?
Doanh nghiệp có thể lập khi đối chiếu công nợ định kỳ, chốt số liệu cuối kỳ, kiểm tra khoản thanh toán tồn đọng hoặc cần xác nhận số dư với đối tác. Phạm vi và thời điểm lập nên phù hợp với nhu cầu quản lý và giao dịch thực tế.
3. Biên bản xác nhận công nợ cần có những nội dung nào?
Thông thường, văn bản gồm thông tin các bên, căn cứ phát sinh, thời điểm đối chiếu, tổng số phải thanh toán, khoản đã thanh toán, số dư còn lại và chữ ký xác nhận. Nếu có nhiều giao dịch, nên đính kèm bảng kê chi tiết.
4. Ai có thể ký biên bản xác nhận công nợ công ty?
Người đại diện hợp pháp hoặc người được ủy quyền phù hợp của mỗi bên có thể ký theo thẩm quyền và hồ sơ thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra phạm vi ủy quyền và quy trình nội bộ trước khi hoàn thiện biên bản.
5. Nếu số liệu công nợ giữa hai công ty không khớp thì xử lý thế nào?
Hai bên nên rà soát từng hóa đơn, chứng từ thanh toán, khoản điều chỉnh và giao dịch bù trừ. Nếu chưa thể thống nhất toàn bộ, cần ghi rõ phần đã xác nhận và nội dung còn chênh lệch để tiếp tục kiểm tra.
6. Biên bản xác nhận công nợ có thay thế hợp đồng không?
Biên bản thường ghi nhận kết quả đối chiếu số dư, không mặc nhiên thay thế hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ. Nếu cần sửa đổi điều kiện thanh toán hoặc nội dung hợp đồng, các bên nên xem xét văn bản điều chỉnh phù hợp.
7. Có cần ghi thời hạn thanh toán trong biên bản không?
Nên ghi nếu các bên đã thống nhất thời hạn hoặc lịch thanh toán tiếp theo. Nếu chưa có thỏa thuận mới, không nên tự đặt thời hạn; cần phân biệt ngày xác nhận số dư với thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.
8. Có thể dùng một mẫu cho công nợ khách hàng và nhà cung cấp không?
Có thể dùng chung bố cục cơ bản nếu biểu mẫu đáp ứng nghiệp vụ, nhưng cần điều chỉnh cách ghi nhận theo chiều công nợ. Công nợ khách hàng thường liên quan đến khoản phải thu, còn công nợ nhà cung cấp thường liên quan đến khoản phải trả.
Tải Mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty tại Mẫu Biên Bản để có sẵn khung ghi nhận thông tin doanh nghiệp, căn cứ giao dịch và số dư phải thu, phải trả. Bạn có thể tùy chỉnh theo từng đối tác, bổ sung bảng kê và kiểm tra chứng từ trước khi hoàn thiện.
Kết luận
Biên bản xác nhận công nợ công ty giúp doanh nghiệp và đối tác ghi nhận số dư phải thu, phải trả tại một thời điểm cụ thể. Để văn bản phản ánh đúng thực tế, cần đối chiếu hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và các khoản điều chỉnh trước khi xác nhận.
Bạn có thể lựa chọn mẫu phù hợp tại Mẫu Biên Bản, sau đó cập nhật thông tin theo từng giao dịch và quy trình của doanh nghiệp. Trước khi ký, hãy kiểm tra số liệu, ghi rõ các khoản chưa thống nhất và xác định đúng thẩm quyền của người ký.
Có thể bạn quan tâm:
Mẫu biên bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.
Đánh giá mẫu biên bản
Mẫu Biên bản xác nhận công nợ công ty file Word, PDF chuẩn, nội dung đầy đủ, dễ chỉnh sửa, được luật sư rà soát, có hướng dẫn, tải về dùng ngay.
Tải về toàn bộ files
45,000₫
Bao gồm
Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.
Thông tin liên hệ tư vấn
