MauBienBan.vn
Luật sư riêng cho doanh nghiệp - Luật Thiên Mã
Biên bản lấy lời khai của đương sự
BB6-46
Cơ bản
Cập nhật:
Người kiểm duyệt nội dung: Đội ngũ luật sư
4.5
12.0K
123

Tìm hiểu mẫu biên bản lấy lời khai của đương sự (Mẫu số 02-DS) theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP. Hướng dẫn chi tiết cách ghi, quy định pháp lý, giá trị chứng cứ. Tải bản PDF, Word mới nhất. Nội dung ngắn gọn, chính xác.

Tải về toàn bộ files

39,000

Bao gồm

File Word, PDF
Hướng dẫn chi tiết
Tư vấn từ luật sư

Trường hợp bạn cần chỉnh sửa để phù hợp hơn với thực tế, hãy đăng ký Gói tư vấn - luật sư sẽ hướng dẫn và hiệu chỉnh chi tiết cho bạn.

Thông tin liên hệ tư vấn

Đang kiểm tra đơn hàng...
Tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã

Mô tả chi tiết

Giới thiệu về Mẫu biên bản lấy lời khai của đương sự (Mẫu số 02-DS)

Biên bản lấy lời khai của đương sự là một trong những văn bản tố tụng quan trọng, được sử dụng phổ biến trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án. Việc ghi chép trung thực, đúng quy định giúp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho phán quyết cuối cùng.

Biên bản lấy lời khai của đương sự là gì?

Đây là văn bản ghi nhận lại toàn bộ nội dung lời trình bày của đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan) về các tình tiết của vụ việc, do Thẩm phán hoặc Thư ký Tòa án tiến hành ghi nhận. Khác với bản tự khai, biên bản này có sự chủ trì của người có thẩm quyền tố tụng, đảm bảo tính khách quan và ràng buộc pháp lý cao hơn.

Căn cứ pháp lý ban hành mẫu biên bản (Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP)

Mẫu số 02-DS được ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao, quy định về mẫu văn bản tố tụng dân sự. Nghị quyết này thống nhất cách sử dụng trên toàn quốc, giúp các đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng dễ dàng áp dụng. Mọi mẫu biên bản lấy lời khai của đương sự đều phải tuân thủ theo đúng hình thức và nội dung đã được quy định.

Hướng dẫn chi tiết cách ghi biên bản lấy lời khai của đương sự

Thông tin cần ghi ở phần đầu biên bản

Phần đầu phải ghi đầy đủ: Tên Tòa án (ví dụ: Tòa án nhân dân quận Hoàn Kiếm), số hiệu biên bản, số hiệu vụ việc, họ tên người được lấy lời khai, địa chỉ, tư cách đương sự. Nếu đương sự là cá nhân, cần ghi ngày tháng năm sinh, số CMND/CCCD. Nếu là tổ chức, ghi tên, trụ sở và người đại diện. Cần ghi rõ thời gian, địa điểm tiến hành lấy lời khai, thành phần tham dự (Thẩm phán, Thư ký, luật sư nếu có).

Hướng dẫn ghi nội dung lời khai của đương sự theo quy định

Nội dung lời khai phải được ghi trung thực, đầy đủ theo đúng trình bày của đương sự. Người lập biên bản có thể đặt câu hỏi gợi mở để làm rõ tình tiết, nhưng không được tự ý thêm bớt hoặc biến đổi ý kiến của đương sự. Lời khai nên ghi theo trình tự: sự việc xảy ra, yêu cầu cụ thể, các chứng cứ chứng minh kèm theo. Nếu đương sự trình bày dài, cần tóm tắt chính xác và đọc lại để họ xác nhận.

Quy định về chữ ký, điểm chỉ và xác nhận của người làm chứng

Theo quy định, sau khi ghi xong, biên bản phải được đọc lại cho đương sự nghe. Nếu đồng ý, đương sự ký hoặc điểm chỉ vào từng trang biên bản. Chữ ký phải rõ ràng, đúng họ tên. Nếu có người làm chứng, họ cũng phải ký xác nhận. Trường hợp đương sự mù chữ hoặc không biết chữ, cần có người làm chứng ký xác nhận theo quy định. Thẩm phán và Thư ký cũng phải ký đầy đủ.

Quy định pháp lý về việc lấy lời khai của đương sự trong tố tụng dân sự

Thẩm quyền lấy lời khai của Thẩm phán và Thư ký Tòa án

Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Thẩm phán được phân công giải quyết vụ việc có thẩm quyền trực tiếp lấy lời khai của đương sự. Trong quá trình đó, Thư ký Tòa án có thể hỗ trợ ghi chép hoặc được Thẩm phán ủy quyền thực hiện trong một số trường hợp. Việc lấy lời khai phải tuân thủ nguyên tắc công khai, khách quan, không ép buộc hay mớm cung.

Phân biệt biên bản lấy lời khai và bản tự khai của đương sự

  • Bản tự khai: Do đương sự tự viết tay hoặc đánh máy, nộp cho Tòa án, không cần người thứ ba chứng kiến.
  • Biên bản lấy lời khai: Do Thẩm phán/Thư ký chủ trì, ghi chép theo quy trình, có chữ ký xác nhận của các bên. Biên bản này có tính pháp lý cao hơn, được coi là chứng cứ hợp pháp trong vụ án.

Nhiều người thường nhầm lẫn nhưng thực tế, biên bản lấy lời khai của đương sự có giá trị ghi nhận động thái tố tụng quan trọng, ví dụ như khi cần biên bản lấy lời khai trong các vụ việc cụ thể.

Giá trị chứng cứ của biên bản lấy lời khai theo BLTTDS 2015

Theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, biên bản lấy lời khai là nguồn chứng cứ hợp pháp nếu được lập đúng theo quy định. Tòa án sẽ sử dụng lời khai này cùng các chứng cứ khác để xác định sự thật khách quan của vụ việc. Nếu đương sự thay đổi lời khai sau đó, họ phải giải thích lý do và chứng minh sự thay đổi là chính đáng.

Tải Mẫu biên bản lấy lời khai của đương sự (Mẫu số 02-DS) mới nhất hiện nay

Tải bản PDF và Word định dạng chuẩn

Bạn có thể tải về mẫu biên bản lấy lời khai của đương sự theo Mẫu số 02-DS chuẩn pháp lý tại đây. Các file đều được định dạng Word (.docx) và PDF, dễ dàng chỉnh sửa và in ấn. Tất cả mẫu đều tuân thủ Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP, đảm bảo tính pháp lý khi sử dụng cho các vụ án dân sự.

Những lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu biên bản

  • Kiểm tra kỹ tên Tòa án và số hiệu vụ việc trước khi ghi
  • Chỉ cho đương sự tự trình bày, không gợi ý nội dung
  • Sau khi ký, tuyệt đối không sửa chữa hoặc tẩy xóa. Nếu sai, phải lập biên bản mới
  • Lưu trữ biên bản cùng hồ sơ vụ án theo quy định

Trong một số trường hợp, nếu việc lấy lời khai là một phần của quy trình nội bộ doanh nghiệp (ví dụ: xử lý vi phạm lao động), người sử dụng có thể tham khảo thêm biên bản kỷ luật nhân viên sản xuất hoặc biên bản ký kết hợp đồng lao động để có góc nhìn toàn diện về soạn thảo biên bản.

Kết luận

Biên bản lấy lời khai của đương sự là tài liệu quan trọng trong tố tụng dân sự, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ pháp luật. Hy vọng bài viết giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng mẫu số 02-DS. Hãy truy cập Mẫu Biên Bản để tải ngay các mẫu văn bản hành chính, tố tụng đa dạng khác.

Mẫu biên bản được biên soạn bởi đội ngũ luật sư có kinh nghiệm, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đánh giá mẫu biên bản